Tài liệu này phục vụ một quyết định: có nên tiếp tục đầu tư vào Savina hay không. Phân tích dựa trên danh sách sinh viên thực tế và Chính sách Cộng tác viên hiện hành, trình bày khách quan để cổ đông tự đánh giá.
Bốn điểm cốt lõi: (1) Đơn vị kinh tế khỏe — sau hoa hồng, Savina giữ khoảng 77% doanh thu mỗi sinh viên. (2) Mô hình thâm dụng vốn — hoa hồng trả trước, học phí thu chậm và rải 3 năm — nên cần vốn lưu động lớn ngay từ đầu. (3) Công ty đã đi qua giai đoạn khó nhất: từ ~50 sinh viên còn hiệu lực khi bàn giao (giữa 2024) lên ~810 sinh viên hiện nay, ở nhịp này đã có lãi nhẹ trên sổ. (4) Nhưng đang gánh công nợ ~2,2 tỷ (gồm 900tr trước bàn giao) — lực cản phải xử lý ở mọi phương án.
Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án: (A) Bơm thêm ~1 tỷ vốn lưu động — doanh nghiệp tự trả dần nợ 2,2 tỷ bằng lãi trong ~3 năm rồi sinh ~2,0 tỷ/năm; hoặc (B) Dừng tuyển, thu hoạch sổ hiện tại (~3,4 tỷ), trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng. Phần cuối tài liệu phân tích khách quan cả hai. Quyết định thuộc về cổ đông.
Savina là đơn vị hợp tác tuyển sinh cho các chương trình đào tạo từ xa (E-learning) bậc cử nhân của các trường đại học Việt Nam. Savina lo tuyển sinh và chăm sóc người học; trường lo đào tạo và cấp bằng. Doanh thu của Savina là phần trăm học phí trên mỗi sinh viên tuyển được.
| Đối tác | Tỷ lệ Savina hưởng | Học phí / sinh viên | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| Đại học Thành Đông | 30% | 36 tr (6tr × 6 kỳ) | Tuyển từ 2023, đã có khoá tốt nghiệp |
| Đại học Đồng Tháp | 25% | 36 tr (6tr × 6 kỳ) | Ký sau, khoá đầu nhập học 02/2026 |
Mỗi sinh viên học 3 năm = 6 kỳ, đóng 6 triệu/kỳ (tổng 36 triệu). Trường thanh toán phần của Savina gộp 2 lần/năm (tháng 1 & 7). Cơ cấu hiện nghiêng Thành Đông (~86% sinh viên sau khi cộng K17.1) — thuận lợi vì biên cao hơn.
Mỗi SV đóng 36 triệu học phí (6tr × 6 kỳ). Savina hưởng 30% (Thành Đông) / 25% (Đồng Tháp), trừ bỏ học ~18% → doanh thu thực mỗi SV: TĐ 9,8tr, ĐT 8,2tr. Hoa hồng luỹ tiến theo sản lượng tuyển — tuyển càng nhiều, mức com/HS càng cao — nên net giữ lại là một khoảng, không phải con số cố định.
| HS/tháng | 1–5 | 6–10 | 11–15 | 16+ |
|---|---|---|---|---|
| Com mỗi HS | 300k | 500k | 700k | 900k |
| HS/kỳ (3–4 tháng) | 1–3 | 4–8 | 9–15 | 16+ |
|---|---|---|---|---|
| Thành Đông | 2,5tr | 3,0tr | 3,5tr | 4,0tr |
| Đồng Tháp | 2,0tr | 2,5tr | 3,0tr | 3,5tr |
| Mỗi SV trọn khoá | DT Savina (sau rớt) | Net qua Inhouse | Net qua CTV ngoài |
|---|---|---|---|
| Thành Đông | 9,8 tr | 8,9 – 9,5 tr | 5,8 – 7,3 tr |
| Đồng Tháp | 8,2 tr | 7,3 – 7,9 tr | 4,7 – 6,2 tr |
Lưu ý: com trả một lần (70% khi nhập học + 30% sau khi SV qua kỳ 1). Sản lượng cao kéo com/HS lên (net/SV thấp đi) nhưng bù lại san sẻ chi phí cố định tốt hơn. Ngoài bậc nền còn các khoản thưởng cộng thêm (chất lượng +500k, mùa cao điểm +300k, hạng Bạc/Vàng +200–500k/HS) → thực chi có thể nhỉnh hơn bảng nền.
Sai lầm dễ mắc: so com inhouse 900k với com CTV 3,5tr rồi kết luận inhouse rẻ. Nhưng com inhouse chưa gồm lương đội sales + marketing (140tr/tháng) phân bổ trên số SV chốt được. Inhouse chỉ thật sự rẻ hơn khi đội đủ năng suất.
| Tiêu chí | Inhouse (Kênh A) | CTV ngoài (Kênh B) |
|---|---|---|
| Chi phí cố định | Có (lương + MKT) | Không |
| Com/SV | 0,3–0,9 tr | 2–4 tr một lần |
| Rủi ro | Cố định — cần volume | Trả theo kết quả |
| Kiểm soát chất lượng | Cao | Thấp hơn |
| Vai trò | Lõi, biên cao | Đòn bẩy scale |
Hai dòng tiền ngược chiều cộng dồn lại: com trả trước (70% ngay khi nhập học) trong khi trường trả Savina sau (gộp tháng 1 & 7, rải 3 năm). Savina luôn chi com cho một SV trước khi thu đủ phần của mình. Đây là lý do đỉnh vốn lưu động lớn hơn nhiều so với con số lãi/lỗ.
Phần này trả lời: nếu xây mô hình này từ đầu (không có sẵn sổ sinh viên), thì cần bao nhiêu vốn và bao lâu hoàn vốn. Giả định: cơ cấu 80/20 (TĐ/ĐT), bỏ học 18%, thanh toán 2 lần/năm, thuế 20%, com bậc trung bình, và kênh 80/20 inhouse/CTV (theo cơ cấu thực tế hiện tại).
| SV mới/tháng | Đỉnh vốn cần | Hoàn vốn tiền mặt | Lãi/năm (trước thuế, ổn định) |
|---|---|---|---|
| 24 (hòa vốn năm) | — | Không thu hồi | ~+0,2 tỷ |
| 30 | 2,8 tỷ | ~6 năm | +1,0 tỷ |
| 40 | 2,3 tỷ | ~4 năm | +2,0 tỷ |
| 50 | 2,1 tỷ | ~3 năm | +3,0 tỷ |
| 60 | 1,9 tỷ | ~3 năm | +4,1 tỷ |
Hai con số dễ gây hiểu nhầm: "Lãi/năm" là lãi kế toán khi đã chạy ổn định và trước thuế; "Hoàn vốn tiền mặt" là lúc thu lại hết tiền mặt đã bỏ ra. Phần dưới giải thích vì sao hai con số chênh nhau.
Giống mở một phòng gym bán gói tập 3 năm: ngay tháng đầu đã phải trả lương HLV, tiền thuê và hoa hồng cho nhân viên bán gói — nhưng hội viên thì trả góp, 6 tháng mới đóng một lần, rải suốt 3 năm. Mỗi gói cuối cùng đều có lãi, nhưng vì chi ra trước, thu vào nhỏ giọt, nên 2–3 năm đầu phải bỏ tiền túi bù vào. Phải "đào một cái hố" ~2,3 tỷ rồi mới bắt đầu lấp lại.
Cần tách rõ hai khái niệm:
| Năm | SV đang học | Doanh thu phát sinh | Chi phí + com* | Lãi trước thuế | Thuế 20% | Lãi luỹ kế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 471 | 1,24 tỷ | 2,53 tỷ | −1,29 tỷ | 0 | −1,29 tỷ |
| 2 — đáy | 905 | 2,78 tỷ | 2,53 tỷ | +0,25 tỷ | 0 | −1,04 tỷ |
| 3 — hoà vốn kế toán | 1.307 | 4,21 tỷ | 2,53 tỷ | +1,68 tỷ | 0,34 tỷ | +0,30 tỷ |
| 4 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +1,92 tỷ |
| 5 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +3,54 tỷ |
| 6 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +5,16 tỷ |
* Chi phí + com = vận hành 2,06 tỷ/năm + hoa hồng ~0,47 tỷ/năm (com bậc TB kênh 80/20 ~0,98tr/SV × 480 SV/năm). Doanh thu phát sinh ghi nhận theo lúc SV đóng học phí từng kỳ — năm 1 có 471 SV đang học tạo ~1,24 tỷ. Bỏ học 18% là tính TRỌN KHOÁ (3 năm) nên năm 1 mới rớt ~4%, vì vậy 471 ≈ 480 SV đã tuyển. SV đang học tăng tới ~1.300 rồi chững từ năm 3 (đủ ba khoá chồng nhau) → doanh thu chững ~4,55 tỷ. Lãi luỹ kế dương từ năm 3; riêng tiền mặt thực (do trường trả 2 lần/năm) về chậm hơn, hoàn vốn năm 4, đỉnh thiếu hụt ~2,3 tỷ.
| Cơ cấu kênh | Com b/q/SV | Đỉnh vốn |
|---|---|---|
| 100% Inhouse | 0,50 tr | 2,4 tỷ |
| 80/20 (thực tế hiện tại) | 0,98 tr | 2,8 tỷ |
| 50/50 | 1,70 tr | 3,3 tỷ |
| 100% CTV ngoài | 2,90 tr | 4,4 tỷ |
Cơ cấu kênh là đòn bẩy cực mạnh: nghiêng inhouse giảm đỉnh vốn gần 2 lần so với toàn CTV. Danh mục hiện tại đang ở 80/20 nghiêng inhouse — đây là tin tốt, giữ com thấp và đỉnh vốn ở vùng ~2,3–2,8 tỷ.
Phần II cho thấy mô hình cần vốn lớn ngay từ đầu. Thực tế bàn giao lại rơi đúng vào điều kiện ngược lại — vốn mỏng, đã có công nợ. Bối cảnh này là nền để đánh giá kết quả đã đạt được.
Điểm xuất phát đúng tình huống "thiếu vốn lưu động" mà Phần II mô tả. Trong điều kiện đó, việc tồn tại công nợ với trường là hệ quả cấu trúc của mô hình thâm dụng vốn, không phải lỗi vận hành. Khoản nợ này đến nay đã lên ~2,2 tỷ (xem Mục 09) — chính là biểu hiện của việc dùng dòng tiền học phí để chống đỡ vận hành trong điều kiện thiếu vốn.
Thành Đông tuyển một đợt mỗi 6 tháng; khoá mới nhất K17.1 = 160 SV (lớn nhất từ trước tới nay) tuyển rải Q1–Q2 2026, hiện đang kỳ 1. Đồng Tháp ký sau, khoá đầu nhập 02/2026 (đợt thu đầu T7/2026). Kênh tuyển hiện 80/20 nghiêng inhouse. Nhịp tuyển hiện ~27–40 SV/tháng.
Từ ~50 lên ~807 sinh viên trong hai năm, dưới điều kiện thiếu vốn — phần lớn "cái hố vốn" mà Phần II mô tả đã được đào qua bằng dòng tiền tự thân (và một phần bằng việc tích tụ công nợ với trường). Biểu đồ dưới cho thấy nhịp tuyển bật lên rõ sau mốc bàn giao và duy trì đều, với khoá K17.1 rải suốt Q1–Q2 2026.
Lưu ý đọc biểu đồ: chỗ trũng ở Q4/2024 (thiếu ngày nhập của một số hồ sơ) là khoảng trống dữ liệu, không phải sụt giảm thật. Q1/2026 trước đây trống vì khoá K17.1 chưa nhập liệu; nay đã bổ sung đủ 160 SV (rải Q1–Q2 2026) nên không còn là khoảng trống. Sau mốc bàn giao giữa 2024, nhịp tuyển bật lên rõ rệt: 5 tháng sau bàn giao tuyển nhiều hơn cả 12 tháng trước đó cộng lại.
Chiếu từ sổ sinh viên thực tế hiện nay về phía trước (ước tính theo dữ liệu nhập học). Khác với kịch bản "khởi động từ 0" ở Phần II — phần lớn giai đoạn thâm dụng vốn đã ở phía sau.
Sổ sinh viên hiện tại là một tài sản lớn: sau khi cộng K17.1 (160 SV), còn ~4,0 tỷ học phí sẽ thu trong 3 năm tới. Ở nhịp ~40 SV/tháng và kênh 80/20 (com thấp), công ty đã có lãi nhẹ trên sổ (~+0,9 tỷ/năm trước thuế). Nhưng treo trên đầu là khoản công nợ 2,2 tỷ phải trả. Lựa chọn chiến lược: thu hoạch sổ rồi đóng cửa, hay đầu tư tiếp để thành doanh nghiệp bền vững — cả hai đều phải xử lý khoản nợ này.
| Lựa chọn (từ giữa 2026) | Sau 1 năm | Sau 2 năm | Sau 3 năm | Bản chất |
|---|---|---|---|---|
| Dừng tuyển — thu hoạch* | +2,0 tỷ | +3,2 tỷ | +3,4 tỷ | Vắt ~3,4 tỷ từ sổ; trừ nợ 2,2 → ~1,2 tỷ ròng rồi cạn SV, đóng cửa |
| Giữ 40 SV/tháng | −0,5 tỷ | +0,6 tỷ | +2,1 tỷ | Cần ~1 tỷ vốn lưu động; lãi tự trả dần nợ 2,2 tỷ → DN +2,0 tỷ/năm |
* Chế độ thu hoạch: cắt bộ máy tuyển sinh, chỉ giữ 1 nhân sự nhắc học phí (10tr) + 1 kế toán part-time (5tr) = ~15tr/tháng, làm online — không văn phòng, không marketing, không BHXH. Dòng tiền tính từ nay. Cả hai cột đều chưa trừ nợ 2,2 tỷ — đã ghi riêng ở cột "Bản chất". Đọc bảng: thu hoạch cho tiền mặt nhanh (ròng ~1,2 tỷ sau khi trả nợ) nhưng năm 3 hết SV → đóng. Giữ 40/tháng dùng lãi trả dần nợ, từ năm 4 sạch nợ và +2,0 tỷ/năm.
Vì sao "thu hoạch ~3,4 tỷ"? ~750 SV đang học còn nợ ~4,0 tỷ học phí (phần của Savina) cho các kỳ tương lai — phần lớn về trong 2 năm đầu (2,2 + 1,4 tỷ). Riêng K17.1 (160 SV mới ở kỳ 1) đóng góp ~1,3 tỷ trong số đó. Với chi phí lean ~15tr/tháng, vắt được ~3,4 tỷ. Nhưng phải trừ nợ 2,2 tỷ → về tay cổ đông ~1,2 tỷ, rồi công ty cạn sinh viên và đóng. Đây là "vắt nốt" giá trị sổ cũ, không phải lãi từ kinh doanh mới.
| Năm (từ nay) | Doanh thu phát sinh | Chi phí + com | Lãi trước thuế | Lãi sau thuế |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 3,45 tỷ | 2,53 tỷ | +0,92 tỷ | +0,73 tỷ |
| Năm 2 | 4,17 tỷ | 2,53 tỷ | +1,64 tỷ | +1,31 tỷ |
| Năm 3 | 4,58 tỷ | 2,53 tỷ | +2,04 tỷ | +1,63 tỷ |
Cao hơn hẳn so với kịch bản cũ vì hai lý do: K17.1 (+160 SV) tăng doanh thu sổ, và kênh 80/20 kéo com xuống ~0,98tr/SV (so với 1,70tr ở 50/50). Lãi sau thuế năm 1–3 này được dùng để trả dần nợ 2,2 tỷ.
Công ty đã vượt điểm hòa vốn trên sổ hiện tại (~+0,9 tỷ/năm trước thuế ở nhịp 40/tháng) nhờ ~807 SV đã tuyển và kênh 80/20 com thấp. Có thể "thu hoạch" để lấy ~3,4 tỷ, trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng cửa. Hoặc đầu tư thêm ~1 tỷ vốn lưu động: doanh nghiệp tự trả hết 2,2 tỷ nợ bằng lãi trong ~3 năm, từ năm 4 sạch nợ và sinh ~2,0 tỷ/năm. Khoản nợ 2,2 tỷ là lực cản thật ở cả hai phương án, nhưng sổ hiện tại đủ giá trị để cả khi đóng vẫn dương ~1,2 tỷ sau khi trả nợ — rủi ro mất trắng thấp. Đây là điểm uốn để chuyển từ tái thiết sang tăng trưởng.
| Chỉ tiêu (giữa 2026) | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng công nợ (gồm 900tr trước bàn giao) | ~2,2 tỷ | Nghĩa vụ phải trả ở cả hai phương án |
| Học phí sổ hiện tại còn phải thu | ~4,0 tỷ | Tài sản — phần của Savina, thu trong 3 năm |
| Giá trị ròng sổ sau khi trừ nợ | ~+1,8 tỷ | 4,0 thu được − 2,2 nợ (chưa trừ chi phí thu) |
Đọc bảng: nợ 2,2 tỷ là lực cản, nhưng sổ còn phải thu ~4,0 tỷ lớn hơn — nên giá trị ròng vẫn dương ~1,8 tỷ (trước chi phí vận hành thu hồi). Đây là lý do cả phương án thu hoạch (ròng ~1,2 tỷ sau chi phí lean) lẫn đi tiếp đều không rơi vào vùng mất trắng. Phương án A cần bơm ~1 tỷ vốn lưu động để băng qua đáy dòng tiền đầu kỳ; sau đó lãi tự trả dần khoản nợ 2,2 tỷ.
Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án. Phần này trình bày khách quan ưu — nhược — rủi ro của cả hai để cổ đông tự đánh giá; không nghiêng về phương án nào trong phần phân tích.
| Tiêu chí | Phương án A — Bơm vốn, đi tiếp | Phương án B — Dừng, thu hoạch |
|---|---|---|
| Vốn cần thêm | ~1 tỷ vốn lưu động (bù đáy dòng tiền) | Gần như không cần thêm |
| Xử lý nợ 2,2 tỷ | Dùng lãi trả dần trong ~3 năm | Trừ thẳng vào tiền thu hoạch |
| Nhận được | DN lãi bền vững ~+2,0 tỷ/năm (sạch nợ từ năm 4); nền tảng công nghệ; dư địa mở rộng | ~3,4 tỷ thu hoạch − 2,2 nợ = ~1,2 tỷ tiền mặt |
| Rủi ro | Phải giữ nhịp ~40 SV/tháng; kỷ luật vốn; phụ thuộc 2 trường; rủi ro thực thi | Mất going-concern đã xây; phụ thuộc khả năng thu hồi ~4,0 tỷ thực tế |
| Kết cục | Doanh nghiệp tiếp tục, có thể scale | Công ty chấm dứt sau khi thu xong |
Hai phương án phục vụ hai mục tiêu khác nhau: A tối đa hóa giá trị dài hạn (~2,0 tỷ/năm bền vững), B tối đa hóa chắc chắn tiền mặt ngắn hạn (~1,2 tỷ một lần). Không có phương án "đúng" tuyệt đối — tùy khẩu vị rủi ro và mục tiêu của cổ đông. Quyết định thuộc về cổ đông.
Các nội dung dưới đây chỉ áp dụng nếu cổ đông chọn tiếp tục đầu tư. Trọng tâm: giảm đỉnh vốn và đẩy hiệu quả tuyển.
Giả định dùng trong mô hình: bỏ học 18% tính trọn khoá; trường thanh toán phần của Savina 2 lần/năm; com ở bậc trung bình; kịch bản "đi tiếp" giả định giữ nhịp ~40 SV/tháng; chi phí vận hành 172tr/tháng (chế độ thu hoạch rút còn ~15tr/tháng).
So với bản trước, ba ẩn số lớn nhất — K17.1, công nợ thực, cơ cấu kênh — đã được điền bằng số thật và lan toả qua toàn bộ mô hình. Kết luận hai phương án ở Phần IV vì vậy đã dựa trên dữ liệu thực, không còn là giả định.
Tab "Mô hình tính toán" cho phép điều chỉnh cơ cấu trường, cơ cấu kênh, bỏ học, tốc độ tuyển, tần suất thanh toán và thuế — xem tác động tới đỉnh vốn, hoàn vốn và P&L theo thời gian thực.
Đã gồm hoa hồng theo kênh (trả 70/30) và bỏ học. Đường dòng tiền bậc thang theo các đợt chốt thanh toán.
| SV mới/tháng | Đỉnh vốn | Hoàn vốn | Lãi/năm (trước thuế) |
|---|
Savina không định vị là một đơn vị môi giới tuyển sinh truyền thống, mà là Hệ sinh thái Tuyển sinh Công nghệ cho Đào tạo từ xa E-Learning. Giá trị cốt lõi không nằm ở quan hệ với từng trường, mà ở nền tảng công nghệ và mạng lưới cộng tác viên có hệ thống — thứ khó sao chép và có thể nhân rộng cho nhiều trường đối tác.
Định vị công nghệ vừa là lợi thế cạnh tranh khó sao chép, vừa nâng bội số định giá doanh nghiệp theo chuẩn công ty công nghệ thay vì đơn vị dịch vụ. Chính tài liệu vận hành nội bộ xác nhận: chưa có đơn vị tuyển sinh đại học từ xa nào tại Việt Nam xây dựng được mạng lưới CTV bài bản với hệ sinh thái công nghệ xuyên suốt.
Hệ sinh thái xuyên suốt từ lead đến nhập học, là moat của Savina:
Tăng quy mô và cải thiện cơ cấu dòng tiền:
Kênh phân phối có hệ thống, trả theo kết quả:
Mô hình cử nhân hiện tại có đơn vị kinh tế khỏe nhưng thâm dụng vốn (thu tiền chậm, rải 3 năm). Phương hướng là bổ sung các dòng nhẹ vốn, thu tiền nhanh để cân bằng, đồng thời nâng dần tỷ trọng giá trị công nghệ trong doanh nghiệp.
| Chiều dịch chuyển | Hiện tại | Hướng tới |
|---|---|---|
| Dòng tiền | Thu chậm (cử nhân) | + Khoá ngắn thu ngay |
| Phụ thuộc | 2 trường | Đa trường + đa sản phẩm |
| Định vị | Dịch vụ tuyển sinh | Nền tảng công nghệ |
| Định giá | Theo doanh thu dịch vụ | Theo chuẩn tech |
Người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc (và mở rộng Đài Loan), có nhu cầu lấy bằng đại học được công nhận chính quy, muốn học linh hoạt 100% trực tuyến — phân khúc lớn, ít đối thủ phục vụ bài bản, đặc biệt hợp với mô hình học online không giới hạn múi giờ.
Lộ trình mang tính định hướng; mốc thời gian cụ thể sẽ được chuẩn hoá cùng kế hoạch tài chính.
Định giá Savina được xác định bằng ba phương pháp độc lập, cho kết quả hội tụ về cùng một vùng giá trị. Phương pháp chính là bội số lợi nhuận (P/E) — phù hợp với doanh nghiệp đã có dòng tiền và lợi nhuận ổn định.
| Phương pháp | Cách tính | Định giá cổ phần |
|---|---|---|
| P/E — bội số lợi nhuận (chính) | 1,6 tỷ × 3,5 = 5,6 tỷ − nợ 2,2 tỷ | ~3,4 tỷ |
| DCF — chiết khấu dòng tiền | Dòng tiền tương lai, chiết khấu 25–30%/năm | ~2,4–3,3 tỷ |
| P/S — bội số doanh thu | ~4 tỷ doanh thu × 1,5 = 6 tỷ − nợ 2,2 tỷ | ~3,0–3,8 tỷ |
Ba phương pháp độc lập đều hội tụ về vùng ~3 tỷ đồng (pre-money). Đây là mức định giá cổ phần được chọn làm cơ sở cho các phương án huy động vốn dưới đây.
Bội số lợi nhuận (P/E) phản ánh mức thị trường sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận hằng năm của doanh nghiệp. Với doanh nghiệp dịch vụ có dòng tiền ổn định tại Việt Nam, bội số phổ biến là 3–6 lần; Savina áp dụng mức 3,5×.
| Bước | Thành phần | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Lợi nhuận bền vững/năm (sau thuế) | 1,6 tỷ |
| 2 | × Bội số P/E | 3,5× |
| 3 | = Giá trị doanh nghiệp (enterprise value) | 5,6 tỷ |
| 4 | − Nợ ròng | 2,2 tỷ |
| 5 | = Định giá cổ phần (equity value) | ~3,4 tỷ → làm tròn ~3 tỷ |
Khi huy động vốn bằng phát hành cổ phần mới, quan hệ giữa số tiền gọi và tỷ lệ cổ phần được tính như sau:
Post-money = Pre-money + Số tiền gọi
% cổ phần nhà đầu tư mới = Số tiền gọi ÷ Post-money
Ví dụ: pre-money 3 tỷ, gọi thêm 1 tỷ → post-money = 4 tỷ; nhà đầu tư mới sở hữu 1 ÷ 4 = 25%.
Để thực hiện phương án tiếp tục phát triển, Công ty cần huy động khoảng 1 tỷ đồng vốn lưu động. Có ba phương án huy động, cổ đông có thể lựa chọn phương án phù hợp.
Cổ đông cho Công ty vay ~1 tỷ, lãi suất ~12–15%/năm, được ưu tiên hoàn trả từ dòng tiền (~2 tỷ/năm). Cơ cấu sở hữu giữ nguyên, không pha loãng. Khoản vay được hoàn trả dần rồi kết thúc.
Công ty phát hành cổ phần mới để gọi ~1 tỷ. Pre-money 3 tỷ + 1 tỷ = post-money 4 tỷ; phần vốn mới chiếm 25%. Cổ đông tham gia góp giữ/tăng tỷ lệ; cổ đông không góp được điều chỉnh tỷ lệ tương ứng (× 0,75) trong khi giá trị tuyệt đối phần vốn giữ nguyên.
Cổ đông muốn chuyển nhượng được mua lại theo định giá (3 tỷ × tỷ lệ cổ phần), thanh toán trả góp theo dòng tiền của Công ty (2 lần/năm). Ví dụ 10% cổ phần ≈ 300 triệu, trả góp trong ~3 năm.
| Lựa chọn | Cơ chế | Kết quả cho cổ đông |
|---|---|---|
| Ở lại — khoản vay | Không góp, vốn huy động qua khoản vay cổ đông | Giữ nguyên tỷ lệ; nhận cổ tức sau khi khoản vay được hoàn trả |
| Ở lại — pha loãng | Không góp, chấp nhận phát hành cổ phần mới | Tỷ lệ × 0,75; giá trị tuyệt đối phần vốn giữ nguyên |
| Chuyển nhượng | Bán lại cổ phần, thanh toán trả góp | Nhận tiền mặt theo tỷ lệ × định giá |
Khi thành lập, các cổ đông thực góp 2 tỷ đồng theo đúng tỷ lệ sở hữu. Trên Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, vốn điều lệ được đăng ký 1 tỷ đồng để tối ưu mức thuế môn bài — việc này không làm thay đổi tỷ lệ sở hữu thực tế của các cổ đông.
Trong 100% cổ phần, có 10% dự trữ chưa có chủ (chưa cổ đông nào góp tiền cho phần này), hiện do cổ đông Vũ Bình đứng tên giữ hộ trên hồ sơ để đủ 100%. Đây là phần dự trữ dùng cho việc huy động vốn.
| Tên cổ đông | Tỷ lệ sở hữu | Thực góp (khi lập) | Giá trị @ định giá 3 tỷ |
|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 35,8% | 716 tr | 1,074 tỷ |
| Đinh Gia Linh | 33,3% | 666 tr | 0,999 tỷ |
| Nguyễn Vũ Kiên | 10,0% | 200 tr | 0,300 tỷ |
| Bùi Vân Trang | 4,9% | 98 tr | 0,147 tỷ |
| Nguyễn Thị Thu | 3,0% | 60 tr | 0,090 tỷ |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,0% | 60 tr | 0,090 tỷ |
| Cổ phần dự trữ (chưa có chủ) | 10,0% | — | 0,300 tỷ |
| Tổng | 100% | 1,8 tỷ (6 cổ đông) | 3,0 tỷ |
Cổ đông Vũ Bình đứng tên 45,8% trên đăng ký kinh doanh, thực chất sở hữu 35,8%; phần 10% còn lại là cổ phần dự trữ Vũ Bình đang giữ hộ (chưa có chủ). Sáu cổ đông thực đã góp tổng cộng 1,8 tỷ (= 90% × 2 tỷ); phần dự trữ 10% chưa được góp.
Định giá công ty hiện tại là ~3 tỷ đồng (pre-money), dựa trên lợi nhuận và dòng tiền (xem tab Định giá) — độc lập với số vốn góp ban đầu. Vốn góp là lịch sử đóng tiền khi thành lập; định giá là giá trị hiện tại của doanh nghiệp.
Dưới đây là số cụ thể của từng cổ đông theo mỗi phương án.
Góp thêm theo tỷ lệ = tỷ lệ × 1 tỷ. Sau khi góp, tỷ lệ sở hữu giữ nguyên; giá trị phần vốn tính theo định giá công ty sau gọi vốn (4 tỷ).
| Tên cổ đông | Tỷ lệ hiện tại | Cần góp thêm | Tỷ lệ sau | Giá trị @ định giá 4 tỷ |
|---|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 35,8% | 358 tr | 35,8% | 1,432 tỷ |
| Đinh Gia Linh | 33,3% | 333 tr | 33,3% | 1,332 tỷ |
| Nguyễn Vũ Kiên | 10,0% | 100 tr | 10,0% | 0,400 tỷ |
| Bùi Vân Trang | 4,9% | 49 tr | 4,9% | 0,196 tỷ |
| Nguyễn Thị Thu | 3,0% | 30 tr | 3,0% | 0,120 tỷ |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,0% | 30 tr | 3,0% | 0,120 tỷ |
Không góp thêm → giá trị quy đổi sang tiền mặt giữ nguyên (= tỷ lệ × 3 tỷ), nhưng chấp nhận pha loãng tỉ lệ kiểm soát (tỷ lệ × 0,75 do công ty lớn hơn sau gọi vốn).
| Tên cổ đông | Tỷ lệ hiện tại | Tỷ lệ sau (× 0,75) | Giá trị (giữ nguyên) |
|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 35,8% | 26,85% | 1,074 tỷ |
| Đinh Gia Linh | 33,3% | 24,98% | 0,999 tỷ |
| Nguyễn Vũ Kiên | 10,0% | 7,50% | 0,300 tỷ |
| Bùi Vân Trang | 4,9% | 3,68% | 0,147 tỷ |
| Nguyễn Thị Thu | 3,0% | 2,25% | 0,090 tỷ |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,0% | 2,25% | 0,090 tỷ |
Công ty đang định giá 3 tỷ theo dòng tiền trên sổ sách. Công ty mua lại, trả góp trong 3 năm vì phải ưu tiên cơ cấu nợ trước. Giá bán = tỷ lệ × 3 tỷ.
| Tên cổ đông | Tỷ lệ | Giá bán | Trả mỗi năm | Trả mỗi 6 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 35,8% | 1,074 tỷ | 358 tr | 179 tr |
| Đinh Gia Linh | 33,3% | 0,999 tỷ | 333 tr | 166,5 tr |
| Nguyễn Vũ Kiên | 10,0% | 0,300 tỷ | 100 tr | 50 tr |
| Bùi Vân Trang | 4,9% | 0,147 tỷ | 49 tr | 24,5 tr |
| Nguyễn Thị Thu | 3,0% | 0,090 tỷ | 30 tr | 15 tr |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,0% | 0,090 tỷ | 30 tr | 15 tr |
Ba phương án trên là cách tính độc lập cho từng cổ đông — mỗi cổ đông tự chọn một phương án phù hợp với mình: góp thêm để giữ nguyên tỷ lệ, giữ nguyên số cổ phần và chấp nhận pha loãng tỉ lệ kiểm soát, hoặc bán lại cổ phần và nhận tiền theo hình thức trả góp.
Tỷ lệ sở hữu cuối cùng của toàn công ty phụ thuộc vào việc cụ thể ai chọn phương án nào — vì phần cổ phần mà nhóm pha loãng và nhóm bán nhường ra, cùng với 10% cổ phần dự trữ, sẽ được nhóm góp thêm (hoặc nhà đầu tư mới) hấp thụ.
Cơ cấu cổ phần cuối cùng sẽ được tổng hợp chính xác sau khi các cổ đông chốt lựa chọn của mình, và về cơ bản sẽ tuân theo đúng nguyên tắc phân bổ đã trình bày ở trên.
10% dự trữ (300 triệu) được chia đều cho ba cổ đông, mỗi người góp 100 triệu vào công ty và nhận 3,33% cổ phần. Các cổ đông khác giữ nguyên tỷ lệ (phần dự trữ vốn đã nằm trong 100%).
| Tên cổ đông | Trước | Mua thêm (dự trữ) | Sau bước 1 |
|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 35,80% | +3,33% (100tr) | 39,13% |
| Nguyễn Vũ Kiên | 10,00% | +3,33% (100tr) | 13,33% |
| Bùi Vân Trang | 4,90% | +3,33% (100tr) | 8,23% |
| Đinh Gia Linh | 33,30% | — | 33,30% |
| Nguyễn Thị Thu | 3,00% | — | 3,00% |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,00% | — | 3,00% |
| Tổng | — | 300tr → vào công ty | 100% |
| Tên cổ đông | Tỷ lệ (sau bước 1) | Lựa chọn | Góp thêm |
|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 39,13% | Góp giữ tỉ lệ | 391,3 tr |
| Nguyễn Vũ Kiên | 13,33% | Góp giữ tỉ lệ | 133,3 tr |
| Bùi Vân Trang | 8,23% | Góp giữ tỉ lệ | 82,3 tr |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,00% | Góp giữ tỉ lệ | 30,0 tr |
| Đinh Gia Linh | 33,30% | Không góp — pha loãng | 0 (thiếu 333 tr) |
| Nguyễn Thị Thu | 3,00% | Không góp — pha loãng | 0 (thiếu 30 tr) |
| Tổng | — | 4 người góp = 637 tr | Thiếu 363 tr |
Bốn cổ đông góp tổng cộng 637 triệu; phần còn thiếu 363 triệu (phần lẽ ra của Gia Linh + Thu) sẽ được xử lý theo một trong hai phương án ở Bước 3.
Phần thiếu 363 triệu — tương đương 9,08% cổ phần — được để dành chào bán cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong thời gian chào bán, công ty huy động 363 triệu từ khoản vay của cổ đông, chấp nhận trả lãi ~13%/năm; khoản vay này được hoàn lại khi bán được 9,08% cổ phần cho nhà đầu tư ngoài. Đinh Gia Linh và Nguyễn Thị Thu pha loãng theo đúng tỷ lệ (× 0,75).
363 triệu huy động từ cổ đông, lãi suất ~13%/năm (≈ 47,2 triệu/năm) — mang tính tạm thời, hoàn trả khi 9,08% cổ phần được bán cho nhà đầu tư ngoài. Cơ cấu cổ phần cuối cùng không thay đổi bởi khoản vay này.
| Tên cổ đông | Tỷ lệ cuối | Tổng tiền đóng vào* | Giá trị @ định giá 4 tỷ |
|---|---|---|---|
| Vũ Bình | 39,13% | 491,3 tr | 1,565 tỷ |
| Đinh Gia Linh | 24,98% | 0 | 0,999 tỷ |
| Nguyễn Vũ Kiên | 13,33% | 233,3 tr | 0,533 tỷ |
| Bùi Vân Trang | 8,23% | 182,3 tr | 0,329 tỷ |
| Nguyễn Thị Thu | 2,25% | 0 | 0,090 tỷ |
| Đỗ Thị Lan Hương | 3,00% | 30 tr | 0,120 tỷ |
| Cổ phần dành chào bán ra ngoài | 9,08% | 363 tr (NĐT ngoài) | 0,363 tỷ |
| Tổng | 100% | 1,3 tỷ | 4,0 tỷ |
* Tổng tiền đóng vào = tiền mua cổ phần dự trữ (100 tr cho 3,33%, theo định giá 3 tỷ) + tiền góp vốn 1 tỷ. Cụ thể: Vũ Bình 100 + 391,3 = 491,3 tr; Nguyễn Vũ Kiên 100 + 133,3 = 233,3 tr; Bùi Vân Trang 100 + 82,3 = 182,3 tr; Đỗ Thị Lan Hương góp 30 tr. Gia Linh và Thu không đóng thêm (pha loãng đúng tỷ lệ × 0,75; giá trị tuyệt đối giữ nguyên 0,999 tỷ và 0,090 tỷ). Phần 9,08% (363 tr) do nhà đầu tư ngoài đóng khi mua. Tổng tiền vào công ty: 1,3 tỷ.
Sau khi phân bổ 10% cổ phần dự trữ và gọi vốn 1 tỷ, cơ cấu cổ phần cuối cùng như bảng trên. Bốn cổ đông góp thêm giữ nguyên tỷ lệ; Đinh Gia Linh và Nguyễn Thị Thu pha loãng đúng tỷ lệ nhưng giữ nguyên giá trị tuyệt đối phần vốn.
9,08% cổ phần (363 triệu) được để dành chào bán cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong thời gian chào bán, phần vốn này được bắc cầu bằng khoản vay từ cổ đông với lãi suất ~13%/năm, và được hoàn trả khi bán xong.
Tổng vốn huy động vào công ty: 300 triệu (cổ phần dự trữ) + 1 tỷ (gọi vốn) = 1,3 tỷ. Việc phân bổ và gọi vốn đã được các cổ đông thống nhất.
Các tài liệu gốc được lưu trên Google Drive / Google Sheet nội bộ. Liên kết sẽ được cập nhật và cấp quyền truy cập cho cổ đông.
Mỗi liên kết sẽ trỏ tới tài liệu gốc tương ứng. Quyền truy cập cấp theo danh sách cổ đông. Cổ đông chưa được cấp quyền truy cập vui lòng gửi yêu cầu truy cập để được xác nhận.
Hệ thống ERP nội bộ đang được xây dựng nhằm tự động tổng hợp số liệu vận hành — tuyển sinh, thu học phí, hoa hồng, đối soát với trường — và kết xuất báo cáo tài chính minh bạch, real-time cho cổ đông và quản trị.
Nội dung chi tiết (kiến trúc, nguồn dữ liệu, biểu mẫu báo cáo, tần suất cập nhật) sẽ được bổ sung khi hệ thống hoàn thiện.