Tài liệu này phục vụ một quyết định: có nên tiếp tục đầu tư vào Savina hay không. Phân tích dựa trên danh sách sinh viên thực tế và Chính sách Cộng tác viên hiện hành, trình bày khách quan để cổ đông tự đánh giá.
Bốn điểm cốt lõi: (1) Đơn vị kinh tế khỏe — sau hoa hồng, Savina giữ khoảng 77% doanh thu mỗi sinh viên. (2) Mô hình thâm dụng vốn — hoa hồng trả trước, học phí thu chậm và rải 3 năm — nên cần vốn lưu động lớn ngay từ đầu. (3) Công ty đã đi qua giai đoạn khó nhất: từ ~50 sinh viên còn hiệu lực khi bàn giao (giữa 2024) lên ~810 sinh viên hiện nay, ở nhịp này đã có lãi nhẹ trên sổ. (4) Nhưng đang gánh công nợ ~2,2 tỷ (gồm 900tr trước bàn giao) — lực cản phải xử lý ở mọi phương án.
Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án: (A) Bơm thêm ~1 tỷ vốn lưu động — doanh nghiệp tự trả dần nợ 2,2 tỷ bằng lãi trong ~3 năm rồi sinh ~2,0 tỷ/năm; hoặc (B) Dừng tuyển, thu hoạch sổ hiện tại (~3,4 tỷ), trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng. Phần cuối tài liệu phân tích khách quan cả hai. Quyết định thuộc về cổ đông.
Savina là đơn vị hợp tác tuyển sinh cho các chương trình đào tạo từ xa (E-learning) bậc cử nhân của các trường đại học Việt Nam. Savina lo tuyển sinh và chăm sóc người học; trường lo đào tạo và cấp bằng. Doanh thu của Savina là phần trăm học phí trên mỗi sinh viên tuyển được.
| Đối tác | Tỷ lệ Savina hưởng | Học phí / sinh viên | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| Đại học Thành Đông | 30% | 36 tr (6tr × 6 kỳ) | Tuyển từ 2023, đã có khoá tốt nghiệp |
| Đại học Đồng Tháp | 25% | 36 tr (6tr × 6 kỳ) | Ký sau, khoá đầu nhập học 02/2026 |
Mỗi sinh viên học 3 năm = 6 kỳ, đóng 6 triệu/kỳ (tổng 36 triệu). Trường thanh toán phần của Savina gộp 2 lần/năm (tháng 1 & 7). Cơ cấu hiện nghiêng Thành Đông (~86% sinh viên sau khi cộng K17.1) — thuận lợi vì biên cao hơn.
Mỗi SV đóng 36 triệu học phí (6tr × 6 kỳ). Savina hưởng 30% (Thành Đông) / 25% (Đồng Tháp), trừ bỏ học ~18% → doanh thu thực mỗi SV: TĐ 9,8tr, ĐT 8,2tr. Hoa hồng luỹ tiến theo sản lượng tuyển — tuyển càng nhiều, mức com/HS càng cao — nên net giữ lại là một khoảng, không phải con số cố định.
| HS/tháng | 1–5 | 6–10 | 11–15 | 16+ |
|---|---|---|---|---|
| Com mỗi HS | 300k | 500k | 700k | 900k |
| HS/kỳ (3–4 tháng) | 1–3 | 4–8 | 9–15 | 16+ |
|---|---|---|---|---|
| Thành Đông | 2,5tr | 3,0tr | 3,5tr | 4,0tr |
| Đồng Tháp | 2,0tr | 2,5tr | 3,0tr | 3,5tr |
| Mỗi SV trọn khoá | DT Savina (sau rớt) | Net qua Inhouse | Net qua CTV ngoài |
|---|---|---|---|
| Thành Đông | 9,8 tr | 8,9 – 9,5 tr | 5,8 – 7,3 tr |
| Đồng Tháp | 8,2 tr | 7,3 – 7,9 tr | 4,7 – 6,2 tr |
Lưu ý: com trả một lần (70% khi nhập học + 30% sau khi SV qua kỳ 1). Sản lượng cao kéo com/HS lên (net/SV thấp đi) nhưng bù lại san sẻ chi phí cố định tốt hơn. Ngoài bậc nền còn các khoản thưởng cộng thêm (chất lượng +500k, mùa cao điểm +300k, hạng Bạc/Vàng +200–500k/HS) → thực chi có thể nhỉnh hơn bảng nền.
Sai lầm dễ mắc: so com inhouse 900k với com CTV 3,5tr rồi kết luận inhouse rẻ. Nhưng com inhouse chưa gồm lương đội sales + marketing (140tr/tháng) phân bổ trên số SV chốt được. Inhouse chỉ thật sự rẻ hơn khi đội đủ năng suất.
| Tiêu chí | Inhouse (Kênh A) | CTV ngoài (Kênh B) |
|---|---|---|
| Chi phí cố định | Có (lương + MKT) | Không |
| Com/SV | 0,3–0,9 tr | 2–4 tr một lần |
| Rủi ro | Cố định — cần volume | Trả theo kết quả |
| Kiểm soát chất lượng | Cao | Thấp hơn |
| Vai trò | Lõi, biên cao | Đòn bẩy scale |
Hai dòng tiền ngược chiều cộng dồn lại: com trả trước (70% ngay khi nhập học) trong khi trường trả Savina sau (gộp tháng 1 & 7, rải 3 năm). Savina luôn chi com cho một SV trước khi thu đủ phần của mình. Đây là lý do đỉnh vốn lưu động lớn hơn nhiều so với con số lãi/lỗ.
Phần này trả lời: nếu xây mô hình này từ đầu (không có sẵn sổ sinh viên), thì cần bao nhiêu vốn và bao lâu hoàn vốn. Giả định: cơ cấu 80/20 (TĐ/ĐT), bỏ học 18%, thanh toán 2 lần/năm, thuế 20%, com bậc trung bình, và kênh 80/20 inhouse/CTV (theo cơ cấu thực tế hiện tại).
| SV mới/tháng | Đỉnh vốn cần | Hoàn vốn tiền mặt | Lãi/năm (trước thuế, ổn định) |
|---|---|---|---|
| 24 (hòa vốn năm) | — | Không thu hồi | ~+0,2 tỷ |
| 30 | 2,8 tỷ | ~6 năm | +1,0 tỷ |
| 40 | 2,3 tỷ | ~4 năm | +2,0 tỷ |
| 50 | 2,1 tỷ | ~3 năm | +3,0 tỷ |
| 60 | 1,9 tỷ | ~3 năm | +4,1 tỷ |
Hai con số dễ gây hiểu nhầm: "Lãi/năm" là lãi kế toán khi đã chạy ổn định và trước thuế; "Hoàn vốn tiền mặt" là lúc thu lại hết tiền mặt đã bỏ ra. Phần dưới giải thích vì sao hai con số chênh nhau.
Giống mở một phòng gym bán gói tập 3 năm: ngay tháng đầu đã phải trả lương HLV, tiền thuê và hoa hồng cho nhân viên bán gói — nhưng hội viên thì trả góp, 6 tháng mới đóng một lần, rải suốt 3 năm. Mỗi gói cuối cùng đều có lãi, nhưng vì chi ra trước, thu vào nhỏ giọt, nên 2–3 năm đầu phải bỏ tiền túi bù vào. Phải "đào một cái hố" ~2,3 tỷ rồi mới bắt đầu lấp lại.
Cần tách rõ hai khái niệm:
| Năm | SV đang học | Doanh thu phát sinh | Chi phí + com* | Lãi trước thuế | Thuế 20% | Lãi luỹ kế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 471 | 1,24 tỷ | 2,53 tỷ | −1,29 tỷ | 0 | −1,29 tỷ |
| 2 — đáy | 905 | 2,78 tỷ | 2,53 tỷ | +0,25 tỷ | 0 | −1,04 tỷ |
| 3 — hoà vốn kế toán | 1.307 | 4,21 tỷ | 2,53 tỷ | +1,68 tỷ | 0,34 tỷ | +0,30 tỷ |
| 4 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +1,92 tỷ |
| 5 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +3,54 tỷ |
| 6 | 1.307 | 4,55 tỷ | 2,53 tỷ | +2,02 tỷ | 0,40 tỷ | +5,16 tỷ |
* Chi phí + com = vận hành 2,06 tỷ/năm + hoa hồng ~0,47 tỷ/năm (com bậc TB kênh 80/20 ~0,98tr/SV × 480 SV/năm). Doanh thu phát sinh ghi nhận theo lúc SV đóng học phí từng kỳ — năm 1 có 471 SV đang học tạo ~1,24 tỷ. Bỏ học 18% là tính TRỌN KHOÁ (3 năm) nên năm 1 mới rớt ~4%, vì vậy 471 ≈ 480 SV đã tuyển. SV đang học tăng tới ~1.300 rồi chững từ năm 3 (đủ ba khoá chồng nhau) → doanh thu chững ~4,55 tỷ. Lãi luỹ kế dương từ năm 3; riêng tiền mặt thực (do trường trả 2 lần/năm) về chậm hơn, hoàn vốn năm 4, đỉnh thiếu hụt ~2,3 tỷ.
| Cơ cấu kênh | Com b/q/SV | Đỉnh vốn |
|---|---|---|
| 100% Inhouse | 0,50 tr | 2,4 tỷ |
| 80/20 (thực tế hiện tại) | 0,98 tr | 2,8 tỷ |
| 50/50 | 1,70 tr | 3,3 tỷ |
| 100% CTV ngoài | 2,90 tr | 4,4 tỷ |
Cơ cấu kênh là đòn bẩy cực mạnh: nghiêng inhouse giảm đỉnh vốn gần 2 lần so với toàn CTV. Danh mục hiện tại đang ở 80/20 nghiêng inhouse — đây là tin tốt, giữ com thấp và đỉnh vốn ở vùng ~2,3–2,8 tỷ.
Phần II cho thấy mô hình cần vốn lớn ngay từ đầu. Thực tế bàn giao lại rơi đúng vào điều kiện ngược lại — vốn mỏng, đã có công nợ. Bối cảnh này là nền để đánh giá kết quả đã đạt được.
Điểm xuất phát đúng tình huống "thiếu vốn lưu động" mà Phần II mô tả. Trong điều kiện đó, việc tồn tại công nợ với trường là hệ quả cấu trúc của mô hình thâm dụng vốn, không phải lỗi vận hành. Khoản nợ này đến nay đã lên ~2,2 tỷ (xem Mục 09) — chính là biểu hiện của việc dùng dòng tiền học phí để chống đỡ vận hành trong điều kiện thiếu vốn.
Thành Đông tuyển một đợt mỗi 6 tháng; khoá mới nhất K17.1 = 160 SV (lớn nhất từ trước tới nay) tuyển rải Q1–Q2 2026, hiện đang kỳ 1. Đồng Tháp ký sau, khoá đầu nhập 02/2026 (đợt thu đầu T7/2026). Kênh tuyển hiện 80/20 nghiêng inhouse. Nhịp tuyển hiện ~27–40 SV/tháng.
Từ ~50 lên ~807 sinh viên trong hai năm, dưới điều kiện thiếu vốn — phần lớn "cái hố vốn" mà Phần II mô tả đã được đào qua bằng dòng tiền tự thân (và một phần bằng việc tích tụ công nợ với trường). Biểu đồ dưới cho thấy nhịp tuyển bật lên rõ sau mốc bàn giao và duy trì đều, với khoá K17.1 rải suốt Q1–Q2 2026.
Lưu ý đọc biểu đồ: chỗ trũng ở Q4/2024 (thiếu ngày nhập của một số hồ sơ) là khoảng trống dữ liệu, không phải sụt giảm thật. Q1/2026 trước đây trống vì khoá K17.1 chưa nhập liệu; nay đã bổ sung đủ 160 SV (rải Q1–Q2 2026) nên không còn là khoảng trống. Sau mốc bàn giao giữa 2024, nhịp tuyển bật lên rõ rệt: 5 tháng sau bàn giao tuyển nhiều hơn cả 12 tháng trước đó cộng lại.
Chiếu từ sổ sinh viên thực tế hiện nay về phía trước (ước tính theo dữ liệu nhập học). Khác với kịch bản "khởi động từ 0" ở Phần II — phần lớn giai đoạn thâm dụng vốn đã ở phía sau.
Sổ sinh viên hiện tại là một tài sản lớn: sau khi cộng K17.1 (160 SV), còn ~4,0 tỷ học phí sẽ thu trong 3 năm tới. Ở nhịp ~40 SV/tháng và kênh 80/20 (com thấp), công ty đã có lãi nhẹ trên sổ (~+0,9 tỷ/năm trước thuế). Nhưng treo trên đầu là khoản công nợ 2,2 tỷ phải trả. Lựa chọn chiến lược: thu hoạch sổ rồi đóng cửa, hay đầu tư tiếp để thành doanh nghiệp bền vững — cả hai đều phải xử lý khoản nợ này.
| Lựa chọn (từ giữa 2026) | Sau 1 năm | Sau 2 năm | Sau 3 năm | Bản chất |
|---|---|---|---|---|
| Dừng tuyển — thu hoạch* | +2,0 tỷ | +3,2 tỷ | +3,4 tỷ | Vắt ~3,4 tỷ từ sổ; trừ nợ 2,2 → ~1,2 tỷ ròng rồi cạn SV, đóng cửa |
| Giữ 40 SV/tháng | −0,5 tỷ | +0,6 tỷ | +2,1 tỷ | Cần ~1 tỷ vốn lưu động; lãi tự trả dần nợ 2,2 tỷ → DN +2,0 tỷ/năm |
* Chế độ thu hoạch: cắt bộ máy tuyển sinh, chỉ giữ 1 nhân sự nhắc học phí (10tr) + 1 kế toán part-time (5tr) = ~15tr/tháng, làm online — không văn phòng, không marketing, không BHXH. Dòng tiền tính từ nay. Cả hai cột đều chưa trừ nợ 2,2 tỷ — đã ghi riêng ở cột "Bản chất". Đọc bảng: thu hoạch cho tiền mặt nhanh (ròng ~1,2 tỷ sau khi trả nợ) nhưng năm 3 hết SV → đóng. Giữ 40/tháng dùng lãi trả dần nợ, từ năm 4 sạch nợ và +2,0 tỷ/năm.
Vì sao "thu hoạch ~3,4 tỷ"? ~750 SV đang học còn nợ ~4,0 tỷ học phí (phần của Savina) cho các kỳ tương lai — phần lớn về trong 2 năm đầu (2,2 + 1,4 tỷ). Riêng K17.1 (160 SV mới ở kỳ 1) đóng góp ~1,3 tỷ trong số đó. Với chi phí lean ~15tr/tháng, vắt được ~3,4 tỷ. Nhưng phải trừ nợ 2,2 tỷ → về tay cổ đông ~1,2 tỷ, rồi công ty cạn sinh viên và đóng. Đây là "vắt nốt" giá trị sổ cũ, không phải lãi từ kinh doanh mới.
| Năm (từ nay) | Doanh thu phát sinh | Chi phí + com | Lãi trước thuế | Lãi sau thuế |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 3,45 tỷ | 2,53 tỷ | +0,92 tỷ | +0,73 tỷ |
| Năm 2 | 4,17 tỷ | 2,53 tỷ | +1,64 tỷ | +1,31 tỷ |
| Năm 3 | 4,58 tỷ | 2,53 tỷ | +2,04 tỷ | +1,63 tỷ |
Cao hơn hẳn so với kịch bản cũ vì hai lý do: K17.1 (+160 SV) tăng doanh thu sổ, và kênh 80/20 kéo com xuống ~0,98tr/SV (so với 1,70tr ở 50/50). Lãi sau thuế năm 1–3 này được dùng để trả dần nợ 2,2 tỷ.
Công ty đã vượt điểm hòa vốn trên sổ hiện tại (~+0,9 tỷ/năm trước thuế ở nhịp 40/tháng) nhờ ~807 SV đã tuyển và kênh 80/20 com thấp. Có thể "thu hoạch" để lấy ~3,4 tỷ, trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng cửa. Hoặc đầu tư thêm ~1 tỷ vốn lưu động: doanh nghiệp tự trả hết 2,2 tỷ nợ bằng lãi trong ~3 năm, từ năm 4 sạch nợ và sinh ~2,0 tỷ/năm. Khoản nợ 2,2 tỷ là lực cản thật ở cả hai phương án, nhưng sổ hiện tại đủ giá trị để cả khi đóng vẫn dương ~1,2 tỷ sau khi trả nợ — rủi ro mất trắng thấp. Đây là điểm uốn để chuyển từ tái thiết sang tăng trưởng.
| Chỉ tiêu (giữa 2026) | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng công nợ (gồm 900tr trước bàn giao) | ~2,2 tỷ | Nghĩa vụ phải trả ở cả hai phương án |
| Học phí sổ hiện tại còn phải thu | ~4,0 tỷ | Tài sản — phần của Savina, thu trong 3 năm |
| Giá trị ròng sổ sau khi trừ nợ | ~+1,8 tỷ | 4,0 thu được − 2,2 nợ (chưa trừ chi phí thu) |
Đọc bảng: nợ 2,2 tỷ là lực cản, nhưng sổ còn phải thu ~4,0 tỷ lớn hơn — nên giá trị ròng vẫn dương ~1,8 tỷ (trước chi phí vận hành thu hồi). Đây là lý do cả phương án thu hoạch (ròng ~1,2 tỷ sau chi phí lean) lẫn đi tiếp đều không rơi vào vùng mất trắng. Phương án A cần bơm ~1 tỷ vốn lưu động để băng qua đáy dòng tiền đầu kỳ; sau đó lãi tự trả dần khoản nợ 2,2 tỷ.
Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án. Phần này trình bày khách quan ưu — nhược — rủi ro của cả hai để cổ đông tự đánh giá; không nghiêng về phương án nào trong phần phân tích.
| Tiêu chí | Phương án A — Bơm vốn, đi tiếp | Phương án B — Dừng, thu hoạch |
|---|---|---|
| Vốn cần thêm | ~1 tỷ vốn lưu động (bù đáy dòng tiền) | Gần như không cần thêm |
| Xử lý nợ 2,2 tỷ | Dùng lãi trả dần trong ~3 năm | Trừ thẳng vào tiền thu hoạch |
| Nhận được | DN lãi bền vững ~+2,0 tỷ/năm (sạch nợ từ năm 4); nền tảng công nghệ; dư địa mở rộng | ~3,4 tỷ thu hoạch − 2,2 nợ = ~1,2 tỷ tiền mặt |
| Rủi ro | Phải giữ nhịp ~40 SV/tháng; kỷ luật vốn; phụ thuộc 2 trường; rủi ro thực thi | Mất going-concern đã xây; phụ thuộc khả năng thu hồi ~4,0 tỷ thực tế |
| Kết cục | Doanh nghiệp tiếp tục, có thể scale | Công ty chấm dứt sau khi thu xong |
Hai phương án phục vụ hai mục tiêu khác nhau: A tối đa hóa giá trị dài hạn (~2,0 tỷ/năm bền vững), B tối đa hóa chắc chắn tiền mặt ngắn hạn (~1,2 tỷ một lần). Không có phương án "đúng" tuyệt đối — tùy khẩu vị rủi ro và mục tiêu của cổ đông. Quyết định thuộc về cổ đông.
Các nội dung dưới đây chỉ áp dụng nếu cổ đông chọn tiếp tục đầu tư. Trọng tâm: giảm đỉnh vốn và đẩy hiệu quả tuyển.
Giả định dùng trong mô hình: bỏ học 18% tính trọn khoá; trường thanh toán phần của Savina 2 lần/năm; com ở bậc trung bình; kịch bản "đi tiếp" giả định giữ nhịp ~40 SV/tháng; chi phí vận hành 172tr/tháng (chế độ thu hoạch rút còn ~15tr/tháng).
So với bản trước, ba ẩn số lớn nhất — K17.1, công nợ thực, cơ cấu kênh — đã được điền bằng số thật và lan toả qua toàn bộ mô hình. Kết luận hai phương án ở Phần IV vì vậy đã dựa trên dữ liệu thực, không còn là giả định.
Tab "Mô hình tính toán" cho phép điều chỉnh cơ cấu trường, cơ cấu kênh, bỏ học, tốc độ tuyển, tần suất thanh toán và thuế — xem tác động tới đỉnh vốn, hoàn vốn và P&L theo thời gian thực.
Đã gồm hoa hồng theo kênh (trả 70/30) và bỏ học. Đường dòng tiền bậc thang theo các đợt chốt thanh toán.
| SV mới/tháng | Đỉnh vốn | Hoàn vốn | Lãi/năm (trước thuế) |
|---|
Savina không định vị là một đơn vị môi giới tuyển sinh truyền thống, mà là Hệ sinh thái Tuyển sinh Công nghệ cho Đào tạo từ xa E-Learning. Giá trị cốt lõi không nằm ở quan hệ với từng trường, mà ở nền tảng công nghệ và mạng lưới cộng tác viên có hệ thống — thứ khó sao chép và có thể nhân rộng cho nhiều trường đối tác.
Định vị công nghệ vừa là lợi thế cạnh tranh khó sao chép, vừa nâng bội số định giá doanh nghiệp theo chuẩn công ty công nghệ thay vì đơn vị dịch vụ. Chính tài liệu vận hành nội bộ xác nhận: chưa có đơn vị tuyển sinh đại học từ xa nào tại Việt Nam xây dựng được mạng lưới CTV bài bản với hệ sinh thái công nghệ xuyên suốt.
Hệ sinh thái xuyên suốt từ lead đến nhập học, là moat của Savina:
Tăng quy mô và cải thiện cơ cấu dòng tiền:
Kênh phân phối có hệ thống, trả theo kết quả:
Mô hình cử nhân hiện tại có đơn vị kinh tế khỏe nhưng thâm dụng vốn (thu tiền chậm, rải 3 năm). Phương hướng là bổ sung các dòng nhẹ vốn, thu tiền nhanh để cân bằng, đồng thời nâng dần tỷ trọng giá trị công nghệ trong doanh nghiệp.
| Chiều dịch chuyển | Hiện tại | Hướng tới |
|---|---|---|
| Dòng tiền | Thu chậm (cử nhân) | + Khoá ngắn thu ngay |
| Phụ thuộc | 2 trường | Đa trường + đa sản phẩm |
| Định vị | Dịch vụ tuyển sinh | Nền tảng công nghệ |
| Định giá | Theo doanh thu dịch vụ | Theo chuẩn tech |
Người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc (và mở rộng Đài Loan), có nhu cầu lấy bằng đại học được công nhận chính quy, muốn học linh hoạt 100% trực tuyến — phân khúc lớn, ít đối thủ phục vụ bài bản, đặc biệt hợp với mô hình học online không giới hạn múi giờ.
Lộ trình mang tính định hướng; mốc thời gian cụ thể sẽ được chuẩn hoá cùng kế hoạch tài chính.
Các tài liệu gốc được lưu trên Google Drive / Google Sheet nội bộ. Liên kết sẽ được cập nhật và cấp quyền truy cập cho cổ đông.
Mỗi liên kết sẽ trỏ tới tài liệu gốc tương ứng. Quyền truy cập cấp theo danh sách cổ đông. Cổ đông chưa được cấp quyền truy cập vui lòng gửi yêu cầu truy cập để được xác nhận.
Hệ thống ERP nội bộ đang được xây dựng nhằm tự động tổng hợp số liệu vận hành — tuyển sinh, thu học phí, hoa hồng, đối soát với trường — và kết xuất báo cáo tài chính minh bạch, real-time cho cổ đông và quản trị.
Nội dung chi tiết (kiến trúc, nguồn dữ liệu, biểu mẫu báo cáo, tần suất cập nhật) sẽ được bổ sung khi hệ thống hoàn thiện.