SAVINA · Báo Cáo Cổ Đông
Phân tích mô hình kinh doanh · v5 (số liệu thực tế)
Dịch vụ tuyển sinh đào tạo từ xa
Đại học Thành Đông & Đại học Đồng Tháp · đã tích hợp cơ chế kênh CTV và hoa hồng
TÀI LIỆU PHỤC VỤ HỌP CỔ ĐÔNG
01

Tóm tắt cho cổ đông

Tài liệu này phục vụ một quyết định: có nên tiếp tục đầu tư vào Savina hay không. Phân tích dựa trên danh sách sinh viên thực tế và Chính sách Cộng tác viên hiện hành, trình bày khách quan để cổ đông tự đánh giá.

Bốn điểm cốt lõi: (1) Đơn vị kinh tế khỏe — sau hoa hồng, Savina giữ khoảng 77% doanh thu mỗi sinh viên. (2) Mô hình thâm dụng vốn — hoa hồng trả trước, học phí thu chậm và rải 3 năm — nên cần vốn lưu động lớn ngay từ đầu. (3) Công ty đã đi qua giai đoạn khó nhất: từ ~50 sinh viên còn hiệu lực khi bàn giao (giữa 2024) lên ~810 sinh viên hiện nay, ở nhịp này đã có lãi nhẹ trên sổ. (4) Nhưng đang gánh công nợ ~2,2 tỷ (gồm 900tr trước bàn giao) — lực cản phải xử lý ở mọi phương án.

Hai lựa chọn đặt ra

Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án: (A) Bơm thêm ~1 tỷ vốn lưu động — doanh nghiệp tự trả dần nợ 2,2 tỷ bằng lãi trong ~3 năm rồi sinh ~2,0 tỷ/năm; hoặc (B) Dừng tuyển, thu hoạch sổ hiện tại (~3,4 tỷ), trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng. Phần cuối tài liệu phân tích khách quan cả hai. Quyết định thuộc về cổ đông.

Phần I
Mô hình kinh doanh
02

Giới thiệu mô hình kinh doanh & đối tác

Savina là đơn vị hợp tác tuyển sinh cho các chương trình đào tạo từ xa (E-learning) bậc cử nhân của các trường đại học Việt Nam. Savina lo tuyển sinh và chăm sóc người học; trường lo đào tạo và cấp bằng. Doanh thu của Savina là phần trăm học phí trên mỗi sinh viên tuyển được.

Hai trường đối tác hiện tại

Đối tácTỷ lệ Savina hưởngHọc phí / sinh viênTình trạng
Đại học Thành Đông30%36 tr (6tr × 6 kỳ)Tuyển từ 2023, đã có khoá tốt nghiệp
Đại học Đồng Tháp25%36 tr (6tr × 6 kỳ)Ký sau, khoá đầu nhập học 02/2026

Mỗi sinh viên học 3 năm = 6 kỳ, đóng 6 triệu/kỳ (tổng 36 triệu). Trường thanh toán phần của Savina gộp 2 lần/năm (tháng 1 & 7). Cơ cấu hiện nghiêng Thành Đông (~86% sinh viên sau khi cộng K17.1) — thuận lợi vì biên cao hơn.

Đối tượng & kênh tuyển

  • Đối tượng: người Việt đang ở Việt Nam và lao động tại Nhật / Hàn / Đài Loan — học lấy bằng cử nhân Việt Nam từ xa, không phải nghỉ việc.
  • Hai kênh tuyển: Inhouse (đội sales của Savina — biên cao, kiểm soát chất lượng) và CTV ngoài (cộng tác viên — trả hoa hồng theo kết quả, scale nhanh). Cơ cấu hiện tại 80/20 nghiêng inhouse — giữ com thấp. Chi tiết ở các mục sau.
  • Nền tảng công nghệ: AIOS Tuyển sinh, Zalo Mini App (tuyển sinh & quản lý CTV), hệ thống E-learning — định vị "Hệ sinh thái Tuyển sinh Công nghệ".
03

Kinh tế đơn vị — sau hoa hồng & bỏ học

Mỗi SV đóng 36 triệu học phí (6tr × 6 kỳ). Savina hưởng 30% (Thành Đông) / 25% (Đồng Tháp), trừ bỏ học ~18% → doanh thu thực mỗi SV: TĐ 9,8tr, ĐT 8,2tr. Hoa hồng luỹ tiến theo sản lượng tuyển — tuyển càng nhiều, mức com/HS càng cao — nên net giữ lại là một khoảng, không phải con số cố định.

Bậc com Inhouse (Kênh A) — theo số HS/tháng

HS/tháng1–56–1011–1516+
Com mỗi HS300k500k700k900k

Bậc com CTV ngoài (Kênh B) — theo số HS/kỳ tuyển sinh

HS/kỳ (3–4 tháng)1–34–89–1516+
Thành Đông2,5tr3,0tr3,5tr4,0tr
Đồng Tháp2,0tr2,5tr3,0tr3,5tr

Net Savina giữ lại mỗi SV — theo khoảng bậc com

Mỗi SV trọn khoáDT Savina (sau rớt)Net qua InhouseNet qua CTV ngoài
Thành Đông9,8 tr8,9 – 9,5 tr5,8 – 7,3 tr
Đồng Tháp8,2 tr7,3 – 7,9 tr4,7 – 6,2 tr
Net Savina giữ lại mỗi SV — khoảng theo bậc com (triệu đồng)
Thanh đậm = khoảng net từ bậc com thấp (volume thấp) đến cao (volume cao).

Lưu ý: com trả một lần (70% khi nhập học + 30% sau khi SV qua kỳ 1). Sản lượng cao kéo com/HS lên (net/SV thấp đi) nhưng bù lại san sẻ chi phí cố định tốt hơn. Ngoài bậc nền còn các khoản thưởng cộng thêm (chất lượng +500k, mùa cao điểm +300k, hạng Bạc/Vàng +200–500k/HS) → thực chi có thể nhỉnh hơn bảng nền.

04

So sánh hai kênh tuyển — Inhouse vs CTV ngoài

Sai lầm dễ mắc: so com inhouse 900k với com CTV 3,5tr rồi kết luận inhouse rẻ. Nhưng com inhouse chưa gồm lương đội sales + marketing (140tr/tháng) phân bổ trên số SV chốt được. Inhouse chỉ thật sự rẻ hơn khi đội đủ năng suất.

Chi phí thật mỗi SV theo năng suất đội inhouse
Đường inhouse = (140tr lương+MKT)/số SV + com. Đường ngang = com CTV ngoài ~3,5tr. Giao nhau ~50 SV/tháng.
Tiêu chíInhouse (Kênh A)CTV ngoài (Kênh B)
Chi phí cố địnhCó (lương + MKT)Không
Com/SV0,3–0,9 tr2–4 tr một lần
Rủi roCố định — cần volumeTrả theo kết quả
Kiểm soát chất lượngCaoThấp hơn
Vai tròLõi, biên caoĐòn bẩy scale
05

Lệch dòng tiền — gốc rễ nhu cầu vốn

Hai dòng tiền ngược chiều cộng dồn lại: com trả trước (70% ngay khi nhập học) trong khi trường trả Savina sau (gộp tháng 1 & 7, rải 3 năm). Savina luôn chi com cho một SV trước khi thu đủ phần của mình. Đây là lý do đỉnh vốn lưu động lớn hơn nhiều so với con số lãi/lỗ.

Ví dụ một SV Thành Đông qua CTV: chi ~2,5tr com ngay khi nhập học, nhưng phải đợi đợt chốt tháng 1 hoặc 7 kế tiếp mới thu được 1,8tr của kỳ 1 — và phần còn lại rải tới tận năm thứ 3.
Phần II
Nếu khởi động từ con số 0
06

Kịch bản hoàn vốn — đã gồm com & bỏ học

Phần này trả lời: nếu xây mô hình này từ đầu (không có sẵn sổ sinh viên), thì cần bao nhiêu vốn và bao lâu hoàn vốn. Giả định: cơ cấu 80/20 (TĐ/ĐT), bỏ học 18%, thanh toán 2 lần/năm, thuế 20%, com bậc trung bình, và kênh 80/20 inhouse/CTV (theo cơ cấu thực tế hiện tại).

SV mới/thángĐỉnh vốn cầnHoàn vốn tiền mặtLãi/năm (trước thuế, ổn định)
24 (hòa vốn năm)Không thu hồi~+0,2 tỷ
302,8 tỷ~6 năm+1,0 tỷ
402,3 tỷ~4 năm+2,0 tỷ
502,1 tỷ~3 năm+3,0 tỷ
601,9 tỷ~3 năm+4,1 tỷ

Hai con số dễ gây hiểu nhầm: "Lãi/năm" là lãi kế toán khi đã chạy ổn định và trước thuế; "Hoàn vốn tiền mặt" là lúc thu lại hết tiền mặt đã bỏ ra. Phần dưới giải thích vì sao hai con số chênh nhau.

Vì sao có lãi mà vẫn cần nhiều vốn? — giải thích dễ hiểu

Ví dụ hình dung

Giống mở một phòng gym bán gói tập 3 năm: ngay tháng đầu đã phải trả lương HLV, tiền thuê và hoa hồng cho nhân viên bán gói — nhưng hội viên thì trả góp, 6 tháng mới đóng một lần, rải suốt 3 năm. Mỗi gói cuối cùng đều có lãi, nhưng vì chi ra trước, thu vào nhỏ giọt, nên 2–3 năm đầu phải bỏ tiền túi bù vào. Phải "đào một cái hố" ~2,3 tỷ rồi mới bắt đầu lấp lại.

Cần tách rõ hai khái niệm:

  • Lãi kế toán (bảng dưới) — ghi nhận doanh thu theo lúc SV đóng học phí, khớp với số SV đang học. Khi ổn định, mỗi năm lãi 2,0 tỷ trước thuế; thuế 20% là 0,40 tỷ, còn 1,6 tỷ. Lãi luỹ kế chuyển dương từ năm 3.
  • Tiền mặt thực (vốn lưu động) — vì trường trả 2 lần/năm và học phí rải 3 năm, tiền mặt về chậm hơn lãi ~1 năm. Đỉnh thiếu hụt ~2,3 tỷ; hoàn vốn tiền mặt rơi vào năm 4 (xem biểu đồ dòng tiền ở tab Mô hình).

Bảng lãi/lỗ theo năm (gốc phát sinh) — ví dụ ở 40 SV/tháng

NămSV đang họcDoanh thu phát sinhChi phí + com*Lãi trước thuếThuế 20%Lãi luỹ kế
14711,24 tỷ2,53 tỷ−1,29 tỷ0−1,29 tỷ
2 — đáy9052,78 tỷ2,53 tỷ+0,25 tỷ0−1,04 tỷ
3 — hoà vốn kế toán1.3074,21 tỷ2,53 tỷ+1,68 tỷ0,34 tỷ+0,30 tỷ
41.3074,55 tỷ2,53 tỷ+2,02 tỷ0,40 tỷ+1,92 tỷ
51.3074,55 tỷ2,53 tỷ+2,02 tỷ0,40 tỷ+3,54 tỷ
61.3074,55 tỷ2,53 tỷ+2,02 tỷ0,40 tỷ+5,16 tỷ

* Chi phí + com = vận hành 2,06 tỷ/năm + hoa hồng ~0,47 tỷ/năm (com bậc TB kênh 80/20 ~0,98tr/SV × 480 SV/năm). Doanh thu phát sinh ghi nhận theo lúc SV đóng học phí từng kỳ — năm 1 có 471 SV đang học tạo ~1,24 tỷ. Bỏ học 18% là tính TRỌN KHOÁ (3 năm) nên năm 1 mới rớt ~4%, vì vậy 471 ≈ 480 SV đã tuyển. SV đang học tăng tới ~1.300 rồi chững từ năm 3 (đủ ba khoá chồng nhau) → doanh thu chững ~4,55 tỷ. Lãi luỹ kế dương từ năm 3; riêng tiền mặt thực (do trường trả 2 lần/năm) về chậm hơn, hoàn vốn năm 4, đỉnh thiếu hụt ~2,3 tỷ.

Tác động cơ cấu kênh (tại 30 SV/tháng)

Cơ cấu kênhCom b/q/SVĐỉnh vốn
100% Inhouse0,50 tr2,4 tỷ
80/20 (thực tế hiện tại)0,98 tr2,8 tỷ
50/501,70 tr3,3 tỷ
100% CTV ngoài2,90 tr4,4 tỷ

Cơ cấu kênh là đòn bẩy cực mạnh: nghiêng inhouse giảm đỉnh vốn gần 2 lần so với toàn CTV. Danh mục hiện tại đang ở 80/20 nghiêng inhouse — đây là tin tốt, giữ com thấp và đỉnh vốn ở vùng ~2,3–2,8 tỷ.

Vì sao mô hình lành mạnh mà giai đoạn đầu không thấy lãi?
Đây là mô hình thâm dụng vốn: cần một lượng vốn lưu động lớn (~2,3 tỷ nếu khởi động từ đầu) để băng qua 2–3 năm thâm hụt — vì hoa hồng trả trước trong khi học phí thu chậm, rải 3 năm. Nếu không có dòng vốn này ngay từ đầu, doanh nghiệp buộc phải dùng chính tiền học phí thu được (vốn là tiền của trường) để trang trải vận hành. Hệ quả: không bao giờ thoát khỏi vùng âm, và tích tụ công nợ với trường. Đây là lý do giai đoạn đầu không thể hiện được lợi nhuận dù mô hình hoàn toàn lành mạnh. Vấn đề nằm ở vốn lưu động, không phải ở mô hình.
Phần III
Thực tế hiện tại
07

Điểm xuất phát & hành trình tới nay

Phần II cho thấy mô hình cần vốn lớn ngay từ đầu. Thực tế bàn giao lại rơi đúng vào điều kiện ngược lại — vốn mỏng, đã có công nợ. Bối cảnh này là nền để đánh giá kết quả đã đạt được.

Khi nhận bàn giao (giữa 2024)

~50
SV còn hiệu lực (đã tuyển 100+, phần lớn đã rơi rụng)
~300tr
Tiền mặt
~900tr
Công nợ với trường

Điểm xuất phát đúng tình huống "thiếu vốn lưu động" mà Phần II mô tả. Trong điều kiện đó, việc tồn tại công nợ với trường là hệ quả cấu trúc của mô hình thâm dụng vốn, không phải lỗi vận hành. Khoản nợ này đến nay đã lên ~2,2 tỷ (xem Mục 09) — chính là biểu hiện của việc dùng dòng tiền học phí để chống đỡ vận hành trong điều kiện thiếu vốn.

Đến nay (giữa 2026)

~807
SV đã tuyển (TĐ 695 + ĐT 112, gồm K17.1 = 160)
~750
SV đang còn thu tiền
~86/14
Cơ cấu TĐ / ĐT (theo SV đã tuyển)
~18%
Bỏ học trọn khoá (biên độ 4–31%)

Thành Đông tuyển một đợt mỗi 6 tháng; khoá mới nhất K17.1 = 160 SV (lớn nhất từ trước tới nay) tuyển rải Q1–Q2 2026, hiện đang kỳ 1. Đồng Tháp ký sau, khoá đầu nhập 02/2026 (đợt thu đầu T7/2026). Kênh tuyển hiện 80/20 nghiêng inhouse. Nhịp tuyển hiện ~27–40 SV/tháng.

Từ ~50 lên ~807 sinh viên trong hai năm, dưới điều kiện thiếu vốn — phần lớn "cái hố vốn" mà Phần II mô tả đã được đào qua bằng dòng tiền tự thân (và một phần bằng việc tích tụ công nợ với trường). Biểu đồ dưới cho thấy nhịp tuyển bật lên rõ sau mốc bàn giao và duy trì đều, với khoá K17.1 rải suốt Q1–Q2 2026.

Tốc độ tuyển bình quân — SV/tháng (theo quý)
Thành Đông (xanh) · Đồng Tháp (lục) · đường nối = tổng/tháng · vạch đứng = mốc bàn giao giữa 2024.

Lưu ý đọc biểu đồ: chỗ trũng ở Q4/2024 (thiếu ngày nhập của một số hồ sơ) là khoảng trống dữ liệu, không phải sụt giảm thật. Q1/2026 trước đây trống vì khoá K17.1 chưa nhập liệu; nay đã bổ sung đủ 160 SV (rải Q1–Q2 2026) nên không còn là khoảng trống. Sau mốc bàn giao giữa 2024, nhịp tuyển bật lên rõ rệt: 5 tháng sau bàn giao tuyển nhiều hơn cả 12 tháng trước đó cộng lại.

08

Vị thế hiện tại & dự báo dòng tiền

Chiếu từ sổ sinh viên thực tế hiện nay về phía trước (ước tính theo dữ liệu nhập học). Khác với kịch bản "khởi động từ 0" ở Phần II — phần lớn giai đoạn thâm dụng vốn đã ở phía sau.

~4,0 tỷ
Học phí sổ hiện tại còn phải thu (3 năm tới)
~+0,9 tỷ
P&L/năm hiện tại (nhịp 40/tháng, kênh 80/20)
−2,2 tỷ
Công nợ phải xử lý — lực cản (xem Mục 09)

Sổ sinh viên hiện tại là một tài sản lớn: sau khi cộng K17.1 (160 SV), còn ~4,0 tỷ học phí sẽ thu trong 3 năm tới. Ở nhịp ~40 SV/tháng và kênh 80/20 (com thấp), công ty đã có lãi nhẹ trên sổ (~+0,9 tỷ/năm trước thuế). Nhưng treo trên đầu là khoản công nợ 2,2 tỷ phải trả. Lựa chọn chiến lược: thu hoạch sổ rồi đóng cửa, hay đầu tư tiếp để thành doanh nghiệp bền vững — cả hai đều phải xử lý khoản nợ này.

Hai lựa chọn chiến lược — dòng tiền luỹ kế tính từ nay

Lựa chọn (từ giữa 2026)Sau 1 nămSau 2 nămSau 3 nămBản chất
Dừng tuyển — thu hoạch*+2,0 tỷ+3,2 tỷ+3,4 tỷVắt ~3,4 tỷ từ sổ; trừ nợ 2,2 → ~1,2 tỷ ròng rồi cạn SV, đóng cửa
Giữ 40 SV/tháng−0,5 tỷ+0,6 tỷ+2,1 tỷCần ~1 tỷ vốn lưu động; lãi tự trả dần nợ 2,2 tỷ → DN +2,0 tỷ/năm

* Chế độ thu hoạch: cắt bộ máy tuyển sinh, chỉ giữ 1 nhân sự nhắc học phí (10tr) + 1 kế toán part-time (5tr) = ~15tr/tháng, làm online — không văn phòng, không marketing, không BHXH. Dòng tiền tính từ nay. Cả hai cột đều chưa trừ nợ 2,2 tỷ — đã ghi riêng ở cột "Bản chất". Đọc bảng: thu hoạch cho tiền mặt nhanh (ròng ~1,2 tỷ sau khi trả nợ) nhưng năm 3 hết SV → đóng. Giữ 40/tháng dùng lãi trả dần nợ, từ năm 4 sạch nợ và +2,0 tỷ/năm.

Vì sao "thu hoạch ~3,4 tỷ"? ~750 SV đang học còn nợ ~4,0 tỷ học phí (phần của Savina) cho các kỳ tương lai — phần lớn về trong 2 năm đầu (2,2 + 1,4 tỷ). Riêng K17.1 (160 SV mới ở kỳ 1) đóng góp ~1,3 tỷ trong số đó. Với chi phí lean ~15tr/tháng, vắt được ~3,4 tỷ. Nhưng phải trừ nợ 2,2 tỷ → về tay cổ đông ~1,2 tỷ, rồi công ty cạn sinh viên và đóng. Đây là "vắt nốt" giá trị sổ cũ, không phải lãi từ kinh doanh mới.

Lãi/lỗ phát sinh nếu giữ 40 SV/tháng (kênh 80/20)

Năm (từ nay)Doanh thu phát sinhChi phí + comLãi trước thuếLãi sau thuế
Năm 13,45 tỷ2,53 tỷ+0,92 tỷ+0,73 tỷ
Năm 24,17 tỷ2,53 tỷ+1,64 tỷ+1,31 tỷ
Năm 34,58 tỷ2,53 tỷ+2,04 tỷ+1,63 tỷ

Cao hơn hẳn so với kịch bản cũ vì hai lý do: K17.1 (+160 SV) tăng doanh thu sổ, và kênh 80/20 kéo com xuống ~0,98tr/SV (so với 1,70tr ở 50/50). Lãi sau thuế năm 1–3 này được dùng để trả dần nợ 2,2 tỷ.

Kết luận vị thế

Công ty đã vượt điểm hòa vốn trên sổ hiện tại (~+0,9 tỷ/năm trước thuế ở nhịp 40/tháng) nhờ ~807 SV đã tuyển và kênh 80/20 com thấp. Có thể "thu hoạch" để lấy ~3,4 tỷ, trừ nợ 2,2 tỷ → ~1,2 tỷ về cổ đông rồi đóng cửa. Hoặc đầu tư thêm ~1 tỷ vốn lưu động: doanh nghiệp tự trả hết 2,2 tỷ nợ bằng lãi trong ~3 năm, từ năm 4 sạch nợ và sinh ~2,0 tỷ/năm. Khoản nợ 2,2 tỷ là lực cản thật ở cả hai phương án, nhưng sổ hiện tại đủ giá trị để cả khi đóng vẫn dương ~1,2 tỷ sau khi trả nợ — rủi ro mất trắng thấp. Đây là điểm uốn để chuyển từ tái thiết sang tăng trưởng.

09

Tài chính hiện tại

Đã chốt: tổng công nợ ~2,2 tỷ (bao gồm 900tr nợ trước bàn giao). Đây là nghĩa vụ phải xử lý ở cả hai phương án.
Chỉ tiêu (giữa 2026)Giá trịÝ nghĩa
Tổng công nợ (gồm 900tr trước bàn giao)~2,2 tỷNghĩa vụ phải trả ở cả hai phương án
Học phí sổ hiện tại còn phải thu~4,0 tỷTài sản — phần của Savina, thu trong 3 năm
Giá trị ròng sổ sau khi trừ nợ~+1,8 tỷ4,0 thu được − 2,2 nợ (chưa trừ chi phí thu)

Đọc bảng: nợ 2,2 tỷ là lực cản, nhưng sổ còn phải thu ~4,0 tỷ lớn hơn — nên giá trị ròng vẫn dương ~1,8 tỷ (trước chi phí vận hành thu hồi). Đây là lý do cả phương án thu hoạch (ròng ~1,2 tỷ sau chi phí lean) lẫn đi tiếp đều không rơi vào vùng mất trắng. Phương án A cần bơm ~1 tỷ vốn lưu động để băng qua đáy dòng tiền đầu kỳ; sau đó lãi tự trả dần khoản nợ 2,2 tỷ.

Phần IV
Quyết định & lộ trình
10

Quyết định — hai phương án

Từ vị thế hiện tại, cổ đông đứng trước hai phương án. Phần này trình bày khách quan ưu — nhược — rủi ro của cả hai để cổ đông tự đánh giá; không nghiêng về phương án nào trong phần phân tích.

Tiêu chíPhương án A — Bơm vốn, đi tiếpPhương án B — Dừng, thu hoạch
Vốn cần thêm~1 tỷ vốn lưu động (bù đáy dòng tiền)Gần như không cần thêm
Xử lý nợ 2,2 tỷDùng lãi trả dần trong ~3 nămTrừ thẳng vào tiền thu hoạch
Nhận đượcDN lãi bền vững ~+2,0 tỷ/năm (sạch nợ từ năm 4); nền tảng công nghệ; dư địa mở rộng~3,4 tỷ thu hoạch − 2,2 nợ = ~1,2 tỷ tiền mặt
Rủi roPhải giữ nhịp ~40 SV/tháng; kỷ luật vốn; phụ thuộc 2 trường; rủi ro thực thiMất going-concern đã xây; phụ thuộc khả năng thu hồi ~4,0 tỷ thực tế
Kết cụcDoanh nghiệp tiếp tục, có thể scaleCông ty chấm dứt sau khi thu xong

Phân tích khách quan

  • Phương án A có kỳ vọng giá trị cao hơn (dòng lãi ~2,0 tỷ/năm dài hạn + giá trị nền tảng) nhưng đòi hỏi vốn thật và phụ thuộc việc duy trì nhịp tuyển; nếu nhịp tuyển hụt hoặc một trường đổi điều khoản, kết quả kém hơn dự báo. Nợ 2,2 tỷ làm ~3 năm đầu gần như không có lãi chia (lãi dùng trả nợ). Về dòng tiền thuần, A vượt B sau khoảng 5–6 năm.
  • Phương án B chắc chắn hơn về tiền mặt và gần như không cần vốn, cho ~1,2 tỷ về tay sau khi trả nợ. Nhưng từ bỏ toàn bộ giá trị doanh nghiệp đã xây, và phụ thuộc khả năng thu hồi đủ ~4,0 tỷ học phí còn lại trong thực tế (rủi ro bỏ học, khó đòi) — nếu thu hụt, phần ròng 1,2 tỷ co lại nhanh vì nợ 2,2 tỷ là cố định.
Quyết định

Hai phương án phục vụ hai mục tiêu khác nhau: A tối đa hóa giá trị dài hạn (~2,0 tỷ/năm bền vững), B tối đa hóa chắc chắn tiền mặt ngắn hạn (~1,2 tỷ một lần). Không có phương án "đúng" tuyệt đối — tùy khẩu vị rủi ro và mục tiêu của cổ đông. Quyết định thuộc về cổ đông.

Quan điểm điều hành

Tách biệt khỏi phần phân tích khách quan ở trên. Ban điều hành nghiêng về Phương án A: phần lớn giai đoạn thâm dụng vốn đã đi qua, vốn bổ sung cần thiết (~1 tỷ) thấp hơn nhiều so với dòng lãi ~2,0 tỷ/năm tạo ra, sổ hiện tại sau khi trừ nợ vẫn dương nên downside được bảo vệ, và nền tảng công nghệ mở ra dư địa vượt khỏi mô hình hợp tác tuyển sinh thuần túy. Lưu ý thẳng: nợ 2,2 tỷ khiến ~3 năm đầu lãi chủ yếu dùng trả nợ, cổ đông cần chấp nhận chưa có lãi chia trong giai đoạn này. Đây là quan điểm tham khảo, không thay thế quyền quyết định của cổ đông.

Nếu chọn Phương án A — lộ trình thực thi

Các nội dung dưới đây chỉ áp dụng nếu cổ đông chọn tiếp tục đầu tư. Trọng tâm: giảm đỉnh vốn và đẩy hiệu quả tuyển.

Ba đòn bẩy quyết định
  1. Tần suất thanh toán với trường: chuyển từ 2 lần/năm sang theo quý/hàng tháng giảm mạnh đỉnh vốn — không tốn chi phí, chỉ cần đàm phán.
  2. Tỷ trọng inhouse: giữ phần lõi (đặc biệt Thành Đông) qua inhouse để biên cao và kiểm soát chất lượng; dùng CTV ngoài làm đòn bẩy scale có chọn lọc.
  3. Tốc độ tuyển: đẩy lên 40+ SV/tháng để vượt vùng "có lãi nhưng chôn vốn". Nhịp hiện tại ~35–40 đang đi đúng hướng.
Vận hành ngắn hạn
  • Đàm phán rút chu kỳ thanh toán với cả hai trường — đòn bẩy vốn lưu động lớn nhất, chi phí bằng 0.
  • Inhouse cho lõi, CTV cho scale: không phình inhouse nhanh hơn năng suất (cần ≥40 SV/tháng/đội để cõng chi phí cố định); CTV ngoài ưu tiên Thành Đông, hạn chế Đồng Tháp (biên mỏng).
  • Tận dụng cơ chế chống bỏ học của Chính sách CTV (trả com 70/30, gate giữ chân) — và đo bỏ học theo từng kênh để siết chất lượng CTV.
  • Chuẩn bị vốn đệm cho giai đoạn ramp ở nhịp hiện tại; con số chính xác chốt sau khi có số tài chính ở Mục 09.
  • Đảo chiều CTV: cho đội inhouse bán chương trình của đối tác (Savina làm bên hỗ trợ, ăn hoa hồng, đối tác lo chăm sóc) — dòng biên đẹp tận dụng đội sẵn có.
Định hướng chiến lược
  • Mở rộng danh mục đối tác với điều khoản tốt hơn: chủ động phát triển chương trình hợp tác mới — hoặc tự xây chương trình E-learning từ đầu — với các trường có tỷ lệ hoa hồng cao hơn và chu kỳ thanh toán nhanh hơn, lấy hai tiêu chí này làm điều kiện sàng lọc bắt buộc. Đây là cách xử lý tận gốc hai điểm nghẽn lớn nhất của mô hình (biên và vốn lưu động).
  • Bổ sung sản phẩm khoá học kỹ năng / ngắn hạn thu tiền ngay: triển khai các khoá ngắn hạn có dòng tiền về ngay để bù đắp độ trễ thanh toán của chương trình cử nhân, lấp khoảng hụt vốn lưu động. Sản phẩm này còn đóng vai trò phễu — học viên khoá ngắn có thể chuyển đổi lên chương trình cử nhân.
  • Tái định vị thành đơn vị công nghệ tuyển sinh: dịch chuyển từ "đơn vị hợp tác tuyển sinh truyền thống" sang "đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ vào tuyển sinh", dựa trên nền tảng AIOS, Zalo Mini App và hệ thống E-learning đã sẵn sàng. Vừa là lợi thế cạnh tranh khó sao chép, vừa nâng định giá doanh nghiệp theo chuẩn công ty công nghệ.
11

Số liệu & giả định mô hình

Đã xác nhận từ dữ liệu thực: tổng SV ~807 (gồm K17.1 = 160), cơ cấu trường ~86/14 (TĐ/ĐT), cơ cấu kênh 80/20 nghiêng inhouse, tổng công nợ ~2,2 tỷ (gồm 900tr trước bàn giao), bỏ học ~18%, cơ chế thanh toán trường 2 lần/năm, cơ chế com inhouse & CTV.

Giả định dùng trong mô hình: bỏ học 18% tính trọn khoá; trường thanh toán phần của Savina 2 lần/năm; com ở bậc trung bình; kịch bản "đi tiếp" giả định giữ nhịp ~40 SV/tháng; chi phí vận hành 172tr/tháng (chế độ thu hoạch rút còn ~15tr/tháng).

So với bản trước, ba ẩn số lớn nhất — K17.1, công nợ thực, cơ cấu kênh — đã được điền bằng số thật và lan toả qua toàn bộ mô hình. Kết luận hai phương án ở Phần IV vì vậy đã dựa trên dữ liệu thực, không còn là giả định.

Tab "Mô hình tính toán" cho phép điều chỉnh cơ cấu trường, cơ cấu kênh, bỏ học, tốc độ tuyển, tần suất thanh toán và thuế — xem tác động tới đỉnh vốn, hoàn vốn và P&L theo thời gian thực.

Mô hình tính toán tương tác · v5

Đã gồm hoa hồng theo kênh (trả 70/30) và bỏ học. Đường dòng tiền bậc thang theo các đợt chốt thanh toán.

Giả định

Còn lại Đồng Tháp. TĐ biên 30%, ĐT 25%.
Còn lại là inhouse. Thực tế hiện tại 80/20 nghiêng inhouse.
Sản lượng càng cao → bậc com càng cao.
Thực tế TĐ ~15–18%.
KPI tuyển sinh.
Đòn bẩy vốn lưu động.
Com luỹ tiến (Chính sách CTV): inhouse 0,3–0,9tr/SV (theo HS/tháng) · CTV ngoài TĐ 2,5–4tr / ĐT 2–3,5tr (theo HS/kỳ). Trả 70% khi nhập học + 30% sau kỳ 1. Nút "Mức com" chọn bậc Thấp / TB / Cao.
Net Savina / 1 SV (sau com & rớt)
Hòa vốn lãi/năm (SV/tháng)
trước thuế, đã gồm com
Đỉnh vốn cần chuẩn bị
Hoàn vốn sau

Dòng tiền luỹ kế theo tháng

Tiền mặt luỹ kế Đỉnh thiếu hụt Hoàn vốn

Kịch bản theo tốc độ tuyển

SV mới/thángĐỉnh vốnHoàn vốnLãi/năm (trước thuế)

Phương hướng hoạt động
Từ đơn vị tuyển sinh → Hệ sinh thái Tuyển sinh Công nghệ
Định hướng phát triển Savina cho chương trình Đào tạo từ xa E-Learning
01

Định vị

Savina không định vị là một đơn vị môi giới tuyển sinh truyền thống, mà là Hệ sinh thái Tuyển sinh Công nghệ cho Đào tạo từ xa E-Learning. Giá trị cốt lõi không nằm ở quan hệ với từng trường, mà ở nền tảng công nghệ và mạng lưới cộng tác viên có hệ thống — thứ khó sao chép và có thể nhân rộng cho nhiều trường đối tác.

Luận điểm định giá

Định vị công nghệ vừa là lợi thế cạnh tranh khó sao chép, vừa nâng bội số định giá doanh nghiệp theo chuẩn công ty công nghệ thay vì đơn vị dịch vụ. Chính tài liệu vận hành nội bộ xác nhận: chưa có đơn vị tuyển sinh đại học từ xa nào tại Việt Nam xây dựng được mạng lưới CTV bài bản với hệ sinh thái công nghệ xuyên suốt.

02

Ba trụ cột chiến lược

TRỤ CỘT 01
Nền tảng công nghệ lõi

Hệ sinh thái xuyên suốt từ lead đến nhập học, là moat của Savina:

  • AIOS Tuyển sinh — quản lý lead→nhập học, tracking nguồn, tự động tính hoa hồng/bậc thang real-time
  • Zalo Mini App Tuyển sinh — đăng ký online, tự gắn mã CTV
  • Zalo Mini App Quản lý CTV — dashboard, onboarding & gamification
  • Hệ thống E-Learning
TRỤ CỘT 02
Mở rộng đối tác & sản phẩm

Tăng quy mô và cải thiện cơ cấu dòng tiền:

  • Thêm trường đối tác với điều khoản tốt hơn (hoa hồng cao, thanh toán nhanh) — sàng lọc bắt buộc theo hai tiêu chí này
  • Khoá kỹ năng / ngắn hạn thu tiền ngay — cân bằng độ trễ dòng tiền của chương trình cử nhân
  • Khoá ngắn làm phễu upsell lên cử nhân
TRỤ CỘT 03
Mạng lưới CTV chuẩn hoá

Kênh phân phối có hệ thống, trả theo kết quả:

  • Kênh A inhouse (biên cao, kiểm soát) + Kênh B CTV ngoài (đòn bẩy scale)
  • Phân hạng Đồng / Bạc / Vàng, gamification giữ chân
  • Onboarding tự động, thanh toán minh bạch qua Mini App
03

Dịch chuyển mô hình tài chính

Mô hình cử nhân hiện tại có đơn vị kinh tế khỏe nhưng thâm dụng vốn (thu tiền chậm, rải 3 năm). Phương hướng là bổ sung các dòng nhẹ vốn, thu tiền nhanh để cân bằng, đồng thời nâng dần tỷ trọng giá trị công nghệ trong doanh nghiệp.

Chiều dịch chuyểnHiện tạiHướng tới
Dòng tiềnThu chậm (cử nhân)+ Khoá ngắn thu ngay
Phụ thuộc2 trườngĐa trường + đa sản phẩm
Định vịDịch vụ tuyển sinhNền tảng công nghệ
Định giáTheo doanh thu dịch vụTheo chuẩn tech
04

Thị trường mục tiêu

Người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc (và mở rộng Đài Loan), có nhu cầu lấy bằng đại học được công nhận chính quy, muốn học linh hoạt 100% trực tuyến — phân khúc lớn, ít đối thủ phục vụ bài bản, đặc biệt hợp với mô hình học online không giới hạn múi giờ.

05

Lộ trình

Ngắn hạn
Ổn định & cân bằng vốn
  • Đàm phán rút chu kỳ thanh toán với trường
  • Ra mắt khoá ngắn hạn thu tiền ngay
  • Đẩy nhịp tuyển lên 40+/tháng
Trung hạn
Mở rộng & scale
  • Thêm 2–3 trường đối tác điều khoản tốt
  • Mở rộng mạng lưới CTV theo vùng
  • Hoàn thiện ERP & báo cáo tự động
Dài hạn
Nền tảng công nghệ tuyển sinh
  • Hệ sinh thái đa trường, đa sản phẩm
  • Định vị & định giá theo chuẩn công ty công nghệ
  • Dữ liệu tuyển sinh làm tài sản cốt lõi

Lộ trình mang tính định hướng; mốc thời gian cụ thể sẽ được chuẩn hoá cùng kế hoạch tài chính.

Định giá & Giải pháp huy động vốn
Định giá Savina & Phương án huy động vốn
Cơ sở định giá doanh nghiệp và các phương án huy động vốn để cổ đông tham khảo và quyết định
01

Định giá doanh nghiệp

Định giá Savina được xác định bằng ba phương pháp độc lập, cho kết quả hội tụ về cùng một vùng giá trị. Phương pháp chính là bội số lợi nhuận (P/E) — phù hợp với doanh nghiệp đã có dòng tiền và lợi nhuận ổn định.

~3 tỷ
Định giá cổ phần (pre-money)
~1,6 tỷ
Lợi nhuận bền vững/năm (sau thuế)
3,5×
Bội số P/E áp dụng
Phương phápCách tínhĐịnh giá cổ phần
P/E — bội số lợi nhuận (chính)1,6 tỷ × 3,5 = 5,6 tỷ  −  nợ 2,2 tỷ~3,4 tỷ
DCF — chiết khấu dòng tiềnDòng tiền tương lai, chiết khấu 25–30%/năm~2,4–3,3 tỷ
P/S — bội số doanh thu~4 tỷ doanh thu × 1,5 = 6 tỷ  −  nợ 2,2 tỷ~3,0–3,8 tỷ
Kết luận định giá

Ba phương pháp độc lập đều hội tụ về vùng ~3 tỷ đồng (pre-money). Đây là mức định giá cổ phần được chọn làm cơ sở cho các phương án huy động vốn dưới đây.

02

Cách tính & giải thích

Bội số lợi nhuận (P/E) phản ánh mức thị trường sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận hằng năm của doanh nghiệp. Với doanh nghiệp dịch vụ có dòng tiền ổn định tại Việt Nam, bội số phổ biến là 3–6 lần; Savina áp dụng mức 3,5×.

Các bước tính

BướcThành phầnGiá trị
1Lợi nhuận bền vững/năm (sau thuế)1,6 tỷ
2× Bội số P/E3,5×
3= Giá trị doanh nghiệp (enterprise value)5,6 tỷ
4− Nợ ròng2,2 tỷ
5= Định giá cổ phần (equity value)~3,4 tỷ → làm tròn ~3 tỷ

Công thức quy đổi khi gọi vốn

Khi huy động vốn bằng phát hành cổ phần mới, quan hệ giữa số tiền gọi và tỷ lệ cổ phần được tính như sau:

Công thức

Post-money = Pre-money + Số tiền gọi
% cổ phần nhà đầu tư mới = Số tiền gọi ÷ Post-money

Ví dụ: pre-money 3 tỷ, gọi thêm 1 tỷ → post-money = 4 tỷ; nhà đầu tư mới sở hữu 1 ÷ 4 = 25%.

03

Phương án huy động vốn

Để thực hiện phương án tiếp tục phát triển, Công ty cần huy động khoảng 1 tỷ đồng vốn lưu động. Có ba phương án huy động, cổ đông có thể lựa chọn phương án phù hợp.

Phương án 1 — Khoản vay cổ đông

Cổ đông cho Công ty vay ~1 tỷ, lãi suất ~12–15%/năm, được ưu tiên hoàn trả từ dòng tiền (~2 tỷ/năm). Cơ cấu sở hữu giữ nguyên, không pha loãng. Khoản vay được hoàn trả dần rồi kết thúc.

Phương án 2 — Phát hành cổ phần mới

Công ty phát hành cổ phần mới để gọi ~1 tỷ. Pre-money 3 tỷ + 1 tỷ = post-money 4 tỷ; phần vốn mới chiếm 25%. Cổ đông tham gia góp giữ/tăng tỷ lệ; cổ đông không góp được điều chỉnh tỷ lệ tương ứng (× 0,75) trong khi giá trị tuyệt đối phần vốn giữ nguyên.

Phương án 3 — Chuyển nhượng / mua lại cổ phần

Cổ đông muốn chuyển nhượng được mua lại theo định giá (3 tỷ × tỷ lệ cổ phần), thanh toán trả góp theo dòng tiền của Công ty (2 lần/năm). Ví dụ 10% cổ phần ≈ 300 triệu, trả góp trong ~3 năm.

Lựa chọn cho cổ đông không góp thêm vốn

Lựa chọnCơ chếKết quả cho cổ đông
Ở lại — khoản vayKhông góp, vốn huy động qua khoản vay cổ đôngGiữ nguyên tỷ lệ; nhận cổ tức sau khi khoản vay được hoàn trả
Ở lại — pha loãngKhông góp, chấp nhận phát hành cổ phần mớiTỷ lệ × 0,75; giá trị tuyệt đối phần vốn giữ nguyên
Chuyển nhượngBán lại cổ phần, thanh toán trả gópNhận tiền mặt theo tỷ lệ × định giá
Nguyên tắc: mỗi cổ đông tự chọn phương án phù hợp với mình. Các phương án được thiết kế để mọi cổ đông đều có lựa chọn tương ứng với mong muốn — tiếp tục đồng hành hoặc chuyển nhượng — và quyết định thuộc về cổ đông.
Cơ cấu cổ phần thực tế
Cổ phần thực tế & Phương án cho từng cổ đông
Cơ cấu sở hữu thực tế và số liệu cụ thể theo ba phương án — để mỗi cổ đông biết mình cần góp thêm bao nhiêu, bị pha loãng bao nhiêu, hoặc nhận được bao nhiêu nếu bán
01

Cơ cấu cổ phần thực tế

Khi thành lập, các cổ đông thực góp 2 tỷ đồng theo đúng tỷ lệ sở hữu. Trên Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, vốn điều lệ được đăng ký 1 tỷ đồng để tối ưu mức thuế môn bài — việc này không làm thay đổi tỷ lệ sở hữu thực tế của các cổ đông.

Trong 100% cổ phần, có 10% dự trữ chưa có chủ (chưa cổ đông nào góp tiền cho phần này), hiện do cổ đông Vũ Bình đứng tên giữ hộ trên hồ sơ để đủ 100%. Đây là phần dự trữ dùng cho việc huy động vốn.

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữuThực góp (khi lập)Giá trị @ định giá 3 tỷ
Vũ Bình35,8%716 tr1,074 tỷ
Đinh Gia Linh33,3%666 tr0,999 tỷ
Nguyễn Vũ Kiên10,0%200 tr0,300 tỷ
Bùi Vân Trang4,9%98 tr0,147 tỷ
Nguyễn Thị Thu3,0%60 tr0,090 tỷ
Đỗ Thị Lan Hương3,0%60 tr0,090 tỷ
Cổ phần dự trữ (chưa có chủ)10,0%0,300 tỷ
Tổng100%1,8 tỷ (6 cổ đông)3,0 tỷ

Cổ đông Vũ Bình đứng tên 45,8% trên đăng ký kinh doanh, thực chất sở hữu 35,8%; phần 10% còn lại là cổ phần dự trữ Vũ Bình đang giữ hộ (chưa có chủ). Sáu cổ đông thực đã góp tổng cộng 1,8 tỷ (= 90% × 2 tỷ); phần dự trữ 10% chưa được góp.

Ghi chú về định giá

Định giá công ty hiện tại là ~3 tỷ đồng (pre-money), dựa trên lợi nhuận và dòng tiền (xem tab Định giá) — độc lập với số vốn góp ban đầu. Vốn góp là lịch sử đóng tiền khi thành lập; định giá là giá trị hiện tại của doanh nghiệp.

02

Ba phương án cho từng cổ đông

3 tỷ  +  1 tỷ  =  4 tỷ
Định giá công ty theo dòng tiền (pre-money) 3 tỷ  +  tiền mặt gọi thêm 1 tỷ  =  giá trị công ty sau gọi vốn (post-money) 4 tỷ. Phần vốn mới chiếm 25% (1 ÷ 4).

Dưới đây là số cụ thể của từng cổ đông theo mỗi phương án.

PHƯƠNG ÁN 1Góp thêm để giữ nguyên tỷ lệ

Góp thêm theo tỷ lệ = tỷ lệ × 1 tỷ. Sau khi góp, tỷ lệ sở hữu giữ nguyên; giá trị phần vốn tính theo định giá công ty sau gọi vốn (4 tỷ).

Tên cổ đôngTỷ lệ hiện tạiCần góp thêmTỷ lệ sauGiá trị @ định giá 4 tỷ
Vũ Bình35,8%358 tr35,8%1,432 tỷ
Đinh Gia Linh33,3%333 tr33,3%1,332 tỷ
Nguyễn Vũ Kiên10,0%100 tr10,0%0,400 tỷ
Bùi Vân Trang4,9%49 tr4,9%0,196 tỷ
Nguyễn Thị Thu3,0%30 tr3,0%0,120 tỷ
Đỗ Thị Lan Hương3,0%30 tr3,0%0,120 tỷ
PHƯƠNG ÁN 2Giữ nguyên số lượng cổ phần (không góp thêm)

Không góp thêm → giá trị quy đổi sang tiền mặt giữ nguyên (= tỷ lệ × 3 tỷ), nhưng chấp nhận pha loãng tỉ lệ kiểm soát (tỷ lệ × 0,75 do công ty lớn hơn sau gọi vốn).

Tên cổ đôngTỷ lệ hiện tạiTỷ lệ sau (× 0,75)Giá trị (giữ nguyên)
Vũ Bình35,8%26,85%1,074 tỷ
Đinh Gia Linh33,3%24,98%0,999 tỷ
Nguyễn Vũ Kiên10,0%7,50%0,300 tỷ
Bùi Vân Trang4,9%3,68%0,147 tỷ
Nguyễn Thị Thu3,0%2,25%0,090 tỷ
Đỗ Thị Lan Hương3,0%2,25%0,090 tỷ
PHƯƠNG ÁN 3Cổ đông muốn bán cổ phần tại thời điểm này

Công ty đang định giá 3 tỷ theo dòng tiền trên sổ sách. Công ty mua lại, trả góp trong 3 năm vì phải ưu tiên cơ cấu nợ trước. Giá bán = tỷ lệ × 3 tỷ.

Tên cổ đôngTỷ lệGiá bánTrả mỗi nămTrả mỗi 6 tháng
Vũ Bình35,8%1,074 tỷ358 tr179 tr
Đinh Gia Linh33,3%0,999 tỷ333 tr166,5 tr
Nguyễn Vũ Kiên10,0%0,300 tỷ100 tr50 tr
Bùi Vân Trang4,9%0,147 tỷ49 tr24,5 tr
Nguyễn Thị Thu3,0%0,090 tỷ30 tr15 tr
Đỗ Thị Lan Hương3,0%0,090 tỷ30 tr15 tr
Kết luận

Ba phương án trên là cách tính độc lập cho từng cổ đông — mỗi cổ đông tự chọn một phương án phù hợp với mình: góp thêm để giữ nguyên tỷ lệ, giữ nguyên số cổ phần và chấp nhận pha loãng tỉ lệ kiểm soát, hoặc bán lại cổ phần và nhận tiền theo hình thức trả góp.

Tỷ lệ sở hữu cuối cùng của toàn công ty phụ thuộc vào việc cụ thể ai chọn phương án nào — vì phần cổ phần mà nhóm pha loãng và nhóm bán nhường ra, cùng với 10% cổ phần dự trữ, sẽ được nhóm góp thêm (hoặc nhà đầu tư mới) hấp thụ.

Cơ cấu cổ phần cuối cùng sẽ được tổng hợp chính xác sau khi các cổ đông chốt lựa chọn của mình, và về cơ bản sẽ tuân theo đúng nguyên tắc phân bổ đã trình bày ở trên.

Kết quả sau họp cổ đông
Phương Án Chốt
Cơ cấu cổ phần sau khi tổng hợp lựa chọn của từng cổ đông — phân bổ 10% dự trữ, gọi vốn 1 tỷ, và hai cách xử lý phần vốn còn thiếu
01

Tóm tắt phương án chốt

  • 10% cổ phần dự trữ (trị giá 300 triệu, do Vũ Bình giữ hộ) được Vũ Bình, Nguyễn Vũ Kiên, Bùi Vân Trang mua lại, mỗi người 100 triệu (tương đương 3,33% mỗi người).
  • Gọi vốn 1 tỷ: Vũ Bình, Nguyễn Vũ Kiên, Bùi Vân Trang, Đỗ Thị Lan Hương góp thêm để giữ tỉ lệ; Đinh Gia LinhNguyễn Thị Thu không góp, chấp nhận pha loãng.
  • Phần vốn còn thiếu (363 triệu) do hai cổ đông không góp sẽ được xử lý theo một trong hai cách: (A) chào bán cổ phần ra ngoài, hoặc (B) vay lãi.
02

Bước 1 — Phân bổ 10% cổ phần dự trữ

10% dự trữ (300 triệu) được chia đều cho ba cổ đông, mỗi người góp 100 triệu vào công ty và nhận 3,33% cổ phần. Các cổ đông khác giữ nguyên tỷ lệ (phần dự trữ vốn đã nằm trong 100%).

Tên cổ đôngTrướcMua thêm (dự trữ)Sau bước 1
Vũ Bình35,80%+3,33% (100tr)39,13%
Nguyễn Vũ Kiên10,00%+3,33% (100tr)13,33%
Bùi Vân Trang4,90%+3,33% (100tr)8,23%
Đinh Gia Linh33,30%33,30%
Nguyễn Thị Thu3,00%3,00%
Đỗ Thị Lan Hương3,00%3,00%
Tổng300tr → vào công ty100%
03

Bước 2 — Gọi vốn 1 tỷ

3 tỷ  +  1 tỷ  =  4 tỷ
Định giá công ty (pre-money) 3 tỷ + vốn gọi thêm 1 tỷ = giá trị công ty sau gọi vốn (post-money) 4 tỷ. Cổ đông góp thêm = tỷ lệ × 1 tỷ để giữ nguyên tỷ lệ.
Tên cổ đôngTỷ lệ (sau bước 1)Lựa chọnGóp thêm
Vũ Bình39,13%Góp giữ tỉ lệ391,3 tr
Nguyễn Vũ Kiên13,33%Góp giữ tỉ lệ133,3 tr
Bùi Vân Trang8,23%Góp giữ tỉ lệ82,3 tr
Đỗ Thị Lan Hương3,00%Góp giữ tỉ lệ30,0 tr
Đinh Gia Linh33,30%Không góp — pha loãng0 (thiếu 333 tr)
Nguyễn Thị Thu3,00%Không góp — pha loãng0 (thiếu 30 tr)
Tổng4 người góp = 637 trThiếu 363 tr

Bốn cổ đông góp tổng cộng 637 triệu; phần còn thiếu 363 triệu (phần lẽ ra của Gia Linh + Thu) sẽ được xử lý theo một trong hai phương án ở Bước 3.

04

Bước 3 — Xử lý phần thiếu & cơ cấu cổ phần cuối cùng

Phần thiếu 363 triệu — tương đương 9,08% cổ phần — được để dành chào bán cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong thời gian chào bán, công ty huy động 363 triệu từ khoản vay của cổ đông, chấp nhận trả lãi ~13%/năm; khoản vay này được hoàn lại khi bán được 9,08% cổ phần cho nhà đầu tư ngoài. Đinh Gia Linh và Nguyễn Thị Thu pha loãng theo đúng tỷ lệ (× 0,75).

Khoản vay bắc cầu trong thời gian chào bán

363 triệu huy động từ cổ đông, lãi suất ~13%/năm (≈ 47,2 triệu/năm) — mang tính tạm thời, hoàn trả khi 9,08% cổ phần được bán cho nhà đầu tư ngoài. Cơ cấu cổ phần cuối cùng không thay đổi bởi khoản vay này.

Cơ cấu cổ phần cuối cùng
Tên cổ đôngTỷ lệ cuốiTổng tiền đóng vào*Giá trị @ định giá 4 tỷ
Vũ Bình39,13%491,3 tr1,565 tỷ
Đinh Gia Linh24,98%00,999 tỷ
Nguyễn Vũ Kiên13,33%233,3 tr0,533 tỷ
Bùi Vân Trang8,23%182,3 tr0,329 tỷ
Nguyễn Thị Thu2,25%00,090 tỷ
Đỗ Thị Lan Hương3,00%30 tr0,120 tỷ
Cổ phần dành chào bán ra ngoài9,08%363 tr (NĐT ngoài)0,363 tỷ
Tổng100%1,3 tỷ4,0 tỷ

* Tổng tiền đóng vào = tiền mua cổ phần dự trữ (100 tr cho 3,33%, theo định giá 3 tỷ) + tiền góp vốn 1 tỷ. Cụ thể: Vũ Bình 100 + 391,3 = 491,3 tr; Nguyễn Vũ Kiên 100 + 133,3 = 233,3 tr; Bùi Vân Trang 100 + 82,3 = 182,3 tr; Đỗ Thị Lan Hương góp 30 tr. Gia Linh và Thu không đóng thêm (pha loãng đúng tỷ lệ × 0,75; giá trị tuyệt đối giữ nguyên 0,999 tỷ và 0,090 tỷ). Phần 9,08% (363 tr) do nhà đầu tư ngoài đóng khi mua. Tổng tiền vào công ty: 1,3 tỷ.

Kết luận

Sau khi phân bổ 10% cổ phần dự trữ và gọi vốn 1 tỷ, cơ cấu cổ phần cuối cùng như bảng trên. Bốn cổ đông góp thêm giữ nguyên tỷ lệ; Đinh Gia Linh và Nguyễn Thị Thu pha loãng đúng tỷ lệ nhưng giữ nguyên giá trị tuyệt đối phần vốn.

9,08% cổ phần (363 triệu) được để dành chào bán cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong thời gian chào bán, phần vốn này được bắc cầu bằng khoản vay từ cổ đông với lãi suất ~13%/năm, và được hoàn trả khi bán xong.

Tổng vốn huy động vào công ty: 300 triệu (cổ phần dự trữ) + 1 tỷ (gọi vốn) = 1,3 tỷ. Việc phân bổ và gọi vốn đã được các cổ đông thống nhất.

Số liệu & Tài liệu kiểm chứng
Hồ sơ số liệu nội bộ
Tập hợp liên kết tới tài liệu tài chính, pháp lý và vận hành để cổ đông kiểm chứng
01

Liên kết tài liệu

Các tài liệu gốc được lưu trên Google Drive / Google Sheet nội bộ. Liên kết sẽ được cập nhật và cấp quyền truy cập cho cổ đông.

📊
Báo cáo thu chi nội bộ 2024–2025
Google Sheet — doanh thu, chi phí, dòng tiền
Truy cập
📊
Báo cáo thu chi nội bộ 2026
Google Sheet — doanh thu, chi phí, dòng tiền
Truy cập
🏦
Sao kê ngân hàng
Google Drive — sao kê tài khoản công ty
Truy cập
📑
Báo cáo tài chính thuế
BCTC, tờ khai thuế đã nộp
Truy cập

Mỗi liên kết sẽ trỏ tới tài liệu gốc tương ứng. Quyền truy cập cấp theo danh sách cổ đông. Cổ đông chưa được cấp quyền truy cập vui lòng gửi yêu cầu truy cập để được xác nhận.

02

Quy trình báo cáo tự động Đang xây dựng

Savina ERP — Báo cáo tài chính tự động

Hệ thống ERP nội bộ đang được xây dựng nhằm tự động tổng hợp số liệu vận hành — tuyển sinh, thu học phí, hoa hồng, đối soát với trường — và kết xuất báo cáo tài chính minh bạch, real-time cho cổ đông và quản trị.

Tuyển sinh / AIOS Thu học phí Đối soát trường Sổ kế toán Báo cáo real-time

Nội dung chi tiết (kiến trúc, nguồn dữ liệu, biểu mẫu báo cáo, tần suất cập nhật) sẽ được bổ sung khi hệ thống hoàn thiện.